败: thua, thất bại; đánh bại; tàn úa, hư hỏng
Nghĩa tiếng Anh (English): to lose, to be defeated, to defeat, to spoil
Nét viết & luyện viết chữ 败
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “败” (bài) có âm Hán Việt là “BẠI”, thuộc bộ thủ 艸, mang nghĩa chính là “thua, thất bại; đánh bại; tàn úa, hư hỏng”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thua, thất bại; đánh bại; tàn úa, hư hỏng
Câu ví dụ với từ “败”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这场比赛我们虽然败了,但积累了宝贵经验。
zhè chǎng bǐ sài wǒ men suī rán bài le , dàn jī lěi le bǎo guì jīng yàn 。
“Trận đấu này tuy chúng ta thua, nhưng đã tích lũy được kinh nghiệm quý giá.”
Although we lost this match, we accumulated valuable experience.
Từ “败” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn