辅助: hỗ trợ, phụ trợ, trợ giúp
Nghĩa tiếng Anh (English): to assist, auxiliary, subsidiary, supplementary
Nét viết & luyện viết chữ 辅助
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỤ (辅, phồn thể: 輔): thuộc bộ XA (車), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 辅导 (PHỤ ĐẠO: phụ đạo, hướng dẫn, dạy kèm), 辅助 (PHỤ TRỢ: hỗ trợ, phụ trợ, trợ giúp), 相辅相成 (TƯƠNG PHỤ TƯƠNG THÀNH: bổ trợ lẫn nhau, tương hỗ hỗ trợ cùng phát triển).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giúp; hỗ trợ; phụ trợ; giúp đỡ; phụ giúp
Chữ PHỤ (辅, phồn thể: 輔): thuộc bộ XA (車), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 辅导 (PHỤ ĐẠO: phụ đạo, hướng dẫn, dạy kèm), 辅助 (PHỤ TRỢ: hỗ trợ, phụ trợ, trợ giúp), 相辅相成 (TƯƠNG PHỤ TƯƠNG THÀNH: bổ trợ lẫn nhau, tương hỗ hỗ trợ cùng phát triển).
hỗ trợ, phụ trợ, trợ giúp
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ THẢ xếp chồng Bên phải thêm LỰC góp công giúp người Cùng nhau gánh vác việc đời BANG TRỢ đoàn kết rạng ngời tình thân.”
Chữ TRỢ (助) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa chữ THẢ (且) ở bên trái và bộ LỰC (力 - sức mạnh) ở bên phải. Trong văn tự cổ, chữ THẢ (且) vừa biểu âm vừa gợi hình ảnh những tảng đá xếp chồng hoặc lưỡi cày đang xới đất; khi công việc nặng nhọc quá sức một người, có thêm cánh tay rắn chắc (力) đến góp sức đẩy cùng thì mọi việc trở nên nhẹ nhàng. Vì vậy chữ TRỢ mang nghĩa là 'giúp đỡ, hỗ trợ, tiếp sức'.
Câu ví dụ với từ “辅助”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
人工智能手术辅助系统为外科医生提供毫米级的三维病灶实时导航,显著提高了复杂微创手术的精准度。
Rén gōng zhì néng shǒu shù fǔ zhù xì tǒng wèi wài kē yī shēng tí gōng háo mǐ jí de sān wéi bìng zào shí shí dǎo háng, xiǎn zhù tí gāo le fù zá wēi chuàng shǒu shù de jīng zhǔn dù.
“Hệ thống hỗ trợ phẫu thuật trí tuệ nhân tạo cung cấp định vị dẫn đường 3D theo thời gian thực ở cấp độ milimet cho bác sĩ phẫu thuật ngoại khoa, nâng cao rõ rệt độ chuẩn xác của các ca phẫu thuật xâm lấn tối thiểu phức tạp.”
AI surgical assistance systems provide surgeons with real-time 3D navigation, significantly improving precision in surgery.
深刻领悟“辅助”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ fǔ zhù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “辅助” (hỗ trợ, phụ trợ, trợ giúp - PHỤ TRỢ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "辅助" (hỗ trợ, phụ trợ, trợ giúp) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “辅助” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn