车厢: toa xe (tàu hỏa, tàu điện ngầm)
Nghĩa tiếng Anh (English): railway carriage, train compartment
Nét viết & luyện viết chữ 车厢
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.” — Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xe hơi
Câu thơ nhớ chữ: “Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.”
Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.
phòng bên, chái; hộp rạp hát
Chữ SƯƠNG (厢, phồn thể: 廂): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 11 nét (9 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 木 (MỘC) + 目 (MỤC). Từ ghép HSK: 车厢 (XA SƯƠNG: toa xe (tàu hỏa, tàu điện ngầm)).
Câu ví dụ với từ “车厢”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
高速动车组车厢内部宽敞明亮、温湿度适宜,为旅客提供了极其舒适的乘车体验。
Gāo sù dòng chē zǔ chē xiāng nèi bù kuān chǎng míng liàng, wēn shī dù shì yí, wèi lǚ kè tí gōng le jí qí shū shì de chéng chē tǐ yàn.
“Bên trong toa tàu cao tốc rộng rãi sáng sủa, nhiệt độ và độ ẩm luôn được duy trì thích hợp, mang lại cho hành khách trải nghiệm đi tàu vô cùng tiện nghi.”
The interior of high-speed train carriages is spacious and bright with suitable temperature and humidity, offering travelers comfortable rides.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“车厢”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chē xiāng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “车厢” (toa xe (tàu hỏa, tàu điện ngầm) - XA SƯƠNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "车厢" (toa xe (tàu hỏa, tàu điện ngầm)) is crucial.
Từ “车厢” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn