乘车: đi xe, đi tàu xe, đón xe
Nghĩa tiếng Anh (English): to ride in a car/bus/train, to take a vehicle
Nét viết & luyện viết chữ 乘车
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỪA (乘): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 10 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 乘坐 (THỪA TOẠ: đi, ngồi (tàu, xe, máy bay)), 乘务员 (THỪA VỤ VIÊN: tiếp viên (hàng không, tàu hỏa)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đi (xe, tàu, máy bay); nhân (phép toán); nhân lúc
Chữ THỪA (乘): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 10 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 乘坐 (THỪA TOẠ: đi, ngồi (tàu, xe, máy bay)), 乘务员 (THỪA VỤ VIÊN: tiếp viên (hàng không, tàu hỏa)).
xe hơi
Câu thơ nhớ chữ: “Hai bánh tròn lăn hai bên, Giữa thùng xe vững nối liền trục ngang. Chữ XA (车) vạn dặm thênh thang, Đưa người vượt núi băng ngàn tới nơi.”
Chữ XA (车, phồn thể 車) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn và Kim văn, vẽ trọn vẹn chiếc xe cổ đại nhìn từ trên xuống gồm hai bánh xe tròn hai bên, trục xe nối ngang ở giữa, thùng xe và càng xe buộc ngựa kéo phía trước. Đến chữ Triện và chữ Khải, hình vẽ được lược giản chỉ giữ lại thùng xe ở giữa và trục bánh xe hai đầu. Sự ra đời của chiếc xe đánh dấu bước tiến vĩ đại trong giao thương của nhân loại.
Câu ví dụ với từ “乘车”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
高铁推行全数字化电子客票与人脸识别智能闸机,广大乘客乘车进站全程无需出示纸质车票。
Gāo tiě tuī xíng quán shù zì huà diàn zi kè piào yǔ rén liǎn shí bié zhì néng zhá jī, guǎng dà chéng kè chéng chē jìn zhàn quán chéng wú xū chū shì zhǐ zhì chē piào.
“Đường sắt cao tốc triển khai cửa soát vé thông minh nhận diện khuôn mặt và vé điện tử số hóa toàn diện, đông đảo hành khách đi xe đón xe vào ga suốt toàn bộ hành trình không cần phải xuất trình vé giấy.”
High-speed rail adopted electronic tickets and facial recognition, letting passengers board without paper tickets.
Từ “乘车” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 乘车 (chéngchē)
乘车 (chéngchē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “乘车” có phiên âm Pinyin là “chéngchē”, âm Hán Việt là “THỪA XA”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đi xe, đi tàu xe, đón xe” (tiếng Anh: to ride in a car/bus/train, to take a vehicle).
Chữ 乘车 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “乘车” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 丿. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.