躲避
Minh họa từ vựng 躲避
duǒbì HÁN VIỆT: ĐOÁ TỊ

躲避: né tránh, né tránh trốn tránh, lẩn tránh

né tránh né tránh trốn tránh lẩn tránh

Nghĩa tiếng Anh (English): to avoid, to dodge, to evade, to shun

Nét viết & luyện viết chữ 躲避

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 躲

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐOÁ (躲): thuộc bộ THÂN (身), gồm 13 nét (6 nét phụ), thành phần: 身 (THÂN) + 几 (KỶ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

躲
duǒ ĐOÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tránh né, ẩn nấp trốn tránh, lẩn trốn

Bộ 身 (BỘ THÂN • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
身 THÂN (Thân thể người, tấm thân mang thai, chính mình.) 几 KỶ (Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ ĐOÁ (躲): thuộc bộ THÂN (身), gồm 13 nét (6 nét phụ), thành phần: 身 (THÂN) + 几 (KỶ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu).

避
bì TỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tránh, né tránh, ẩn náu lánh nạn

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 辛 TÂN (Vị cay nồng, gian khổ, nhọc nhằn, dao khắc hình phạt.)

Chữ TỊ (避): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 16 nét (13 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN). Từ ghép HSK: 避免 (TỊ MIỄN: tránh, phòng tránh, ngăn ngừa), 逃避 (ĐÀO TỊ: trốn tránh, né tránh, lẩn tránh), 回避 (HỒI TỊ: né tránh, thoái thác; hồi tỵ (tự rút lui vì quan hệ)).

Câu ví dụ với từ “躲避”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

空间站在轨自主避碰预警系统能够在微秒级时间内自动计算最优轨道机动参数,精准躲避空间微小碎片碰撞威胁。

Kōng jiān zhàn zài guǐ zì zhǔ bì pèng yù jǐng xì tǒng néng gòu zài wēi miǎo jí shí jiān nèi zì dòng jì suàn zuì yōu guǐ dào jī dòng cān shù, jīng zhǔn duǒ bì kōng jiān wēi xiǎo suì piàn pèng zhuàng wēi xié.

“Hệ thống cảnh báo sớm tránh va chạm tự chủ trên quỹ đạo của trạm vũ trụ có thể tự động tính toán tham số cơ động quỹ đạo tối ưu trong thời gian cấp độ micro-giây, né tránh lẩn tránh chuẩn xác nguy cơ đe dọa va chạm từ các mảnh vụn không gian nhỏ.”

The space station's autonomous avoidance system computes orbital shifts in microseconds to dodge space debris accurately.

Từ “躲避” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →