夺魁 Phồn thể: 奪魁
Minh họa từ vựng 夺魁 (duókuí)
duókuí HÁN VIỆT: ĐOẠT KHÔI

夺魁: chiếm vị trí đầu bảng, đoạt giải nhất, đứng đầu bảng

chiếm vị trí đầu bảng đoạt giải nhất đứng đầu bảng

Nghĩa tiếng Anh (English): to win first place, to seize the laurels, to come out on top

Nét viết & luyện viết chữ 夺魁

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 夺

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐOẠT (夺, phồn thể: 奪): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 6 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 掠夺 (LƯỢC ĐOẠT: cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên)), 争夺 (TRANH ĐOẠT: tranh đoạt, cạnh tranh quyết liệt giành lấy).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

夺
duó ĐOẠT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đoạt lấy, giành lấy, cướp lấy; vượt lên

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ ĐOẠT (夺, phồn thể: 奪): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 6 nét, thành phần: 大 (ĐẠI) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 掠夺 (LƯỢC ĐOẠT: cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên)), 争夺 (TRANH ĐOẠT: tranh đoạt, cạnh tranh quyết liệt giành lấy).

魁
kuí KHÔI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Khôi (Khôi ngô tuấn tú, đứng đầu bảng vàng danh giá (khôi nguyên, thủ khoa), tài đức vẹn toàn.).

Bộ 鬼 (BỘ QUỶ • 10 nét): Linh hồn, ma quỷ, người đeo mặt nạ quỷ thời cổ.
Thành phần cấu tạo chữ:
鬼 QUỶ (Linh hồn, ma quỷ, người đeo mặt nạ quỷ thời cổ.) 斗 ĐẨU (Cái đấu đong gạo thóc, chòm sao Bắc Đẩu.)

Chữ KHÔI (魁): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 13 nét, thành phần: 鬼 (QUỶ) + 斗 (ĐẨU).

Câu ví dụ với từ “夺魁”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中国青年科学家代表队在前沿人工智能大模型国际基准评测挑战赛中力压群雄、勇夺魁首。

Zhōng guó qīng nián kē xué jiā dài biǎo duì zài qián yán rén gōng zhì néng dà mó xíng guó jì jī zhǔn píng cè tiǎo zhàn sài zhōng lì yā qún xióng, yǒng duó kuí shǒu.

“Đội tuyển các nhà khoa học trẻ Trung Quốc trong Cuộc thi Thử thách Đánh giá Chuẩn mực Quốc tế Mô hình Lớn Trí tuệ Nhân tạo Tiên phong đã áp đảo quần hùng, dũng cảm đoạt giải nhất chiếm vị trí đầu bảng đứng đầu bảng.”

The Chinese youth science delegation outclassed all rivals to win first place in the global AI benchmark challenge.

Từ “夺魁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 夺魁 (duókuí)

夺魁 (duókuí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “夺魁” có phiên âm Pinyin là “duókuí”, âm Hán Việt là “ĐOẠT KHÔI”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chiếm vị trí đầu bảng, đoạt giải nhất, đứng đầu bảng” (tiếng Anh: to win first place, to seize the laurels, to come out on top).

Chữ 夺魁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “夺魁” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 大. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2015-09-12T07:11:33+07:00