躲藏: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu
Nghĩa tiếng Anh (English): to hide, to conceal oneself, to take shelter
Nét viết & luyện viết chữ 躲藏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐOÁ (躲): thuộc bộ THÂN (身), gồm 13 nét (6 nét phụ), thành phần: 身 (THÂN) + 几 (KỶ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tránh né, ẩn nấp trốn tránh, lẩn trốn
Chữ ĐOÁ (躲): thuộc bộ THÂN (身), gồm 13 nét (6 nét phụ), thành phần: 身 (THÂN) + 几 (KỶ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu).
cất giấu, ẩn nấp, sưu tầm (cáng); kho báu, Tây Tạng (zàng)
Chữ TÀNG (藏): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 18 nét (14 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 爿 (TƯỜNG) + 戈 (QUA) + 臣 (THẦN). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu), 收藏 (THU TÀNG: sưu tầm, lưu trữ cất giữ, bộ sưu tập), 蕴藏 (UẨN TÀNG: ẩn chứa, hàm chứa tiềm tàng (khoáng sản, sức mạnh)).
Câu ví dụ với từ “躲藏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
暴风雨突如其来,几只灵巧的小松鼠迅速躲藏到了古老茂密的大树洞中避雨。
Bào fēng yǔ tū rú qí lái, jǐ zhī líng qiǎo de xiǎo sōng shǔ xùn sù duǒ cáng dào le gǔ lǎo mào mì de dà shù dòng zhōng bì yǔ.
“Cơn dông bão bất ngờ ập đến, vài chú sóc nhỏ nhanh nhẹn đã thoăn thoắt chui vào nấp trong hốc cây cổ thụ rậm rạp để trú mưa.”
As the storm suddenly arrived, several nimble squirrels quickly hid in the hollows of ancient dense trees to shelter from the rain.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“躲藏”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ duǒ cáng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “躲藏” (trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu - ĐOÁ TẠNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "躲藏" (trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu) is crucial.
Từ “躲藏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn