赔偿 Phồn thể: 賠償
Minh họa từ vựng 赔偿
péi cháng HÁN VIỆT: BỒI THƯỜNG

赔偿: bồi thường, đền bù

bồi thường đền bù

Nghĩa tiếng Anh (English): to compensate, to indemnify, compensation

Nét viết & luyện viết chữ 赔偿

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 赔

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “赔偿” (péi cháng) có âm Hán Việt là “BỒI THƯỜNG”, thuộc bộ thủ 人, mang nghĩa chính là “bồi thường, đền bù”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

赔
péi BỒI

bồi thường, đền bù; chịu lỗ

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
偿
péi cháng BỒI THƯỜNG

bồi thường, đền bù

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “赔偿”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

保险公司严格按照保单合同条款与实际定损评估结果,在三个工作日内全额赔偿了客户的受损财产。

Bǎo xiǎn gōng sī yán gé àn zhào bǎo dān hé tóng tiáo kuǎn yǔ shí jì dìng sǔn píng gū jié guǒ, zài sān gè gōng zuò rì nèi quán é péi cháng le kè hù de shòu sǔn cái chǎn.

“Công ty bảo hiểm đã chi trả bồi thường toàn bộ tài sản bị thiệt hại cho khách hàng trong vòng 3 ngày làm việc theo đúng các điều khoản hợp đồng bảo hiểm và kết quả giám định tổn thất thực tế.”

The insurance company compensated the client's damaged property in full within three business days per contract terms.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“赔偿”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ péi cháng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “赔偿” (bồi thường, đền bù - BỒI THƯỜNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "赔偿" (bồi thường, đền bù) is crucial.

Từ “赔偿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →