赋予 Phồn thể: 賦予
Minh họa từ vựng 赋予
fù yǔ HÁN VIỆT: PHÚ DỮ

赋予: trao cho, giao phó cho, ban cho (sứ mệnh, quyền lực)

trao cho giao phó cho ban cho (sứ mệnh quyền lực)

Nghĩa tiếng Anh (English): to confer, to endow, to bestow, to entrust (with mission)

Nét viết & luyện viết chữ 赋予

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 赋

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÚ (赋, phồn thể: 賦): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 贝 (BỐI) + 弋 (DẶC) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 赋予 (PHÚ DỮ: trao cho, giao phó cho, ban cho (sứ mệnh, quyền lực)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

赋
fù PHÚ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thuế; đưa cho; cho; quân đội; khuếch tán

Bộ 贝 (BỘ BỐI • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.) 弋 DẶC (Cọc gỗ cắm cọc, mũi tên buộc dây để bắn chim.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.)

Chữ PHÚ (赋, phồn thể: 賦): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 贝 (BỐI) + 弋 (DẶC) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 赋予 (PHÚ DỮ: trao cho, giao phó cho, ban cho (sứ mệnh, quyền lực)).

予
yǔ DỮ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cho

Bộ 乛 (BỘ ẤT • 1 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
乛 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.)

Chữ DỮ (予): thuộc bộ QUYẾT (亅), gồm 4 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 赋予 (PHÚ DỮ: trao cho, giao phó cho, ban cho (sứ mệnh, quyền lực)), 给予 (CẤP DỮ: trao cho, dành cho, ban cho (sự giúp đỡ, khen thưởng)), 授予 (THỤ DỮ: trao tặng, phong tặng (danh hiệu, huân chương)), 予以 (DỮ DĨ: dành cho, ban cho, tiến hành (xử lý, hỗ trợ)).

Câu ví dụ với từ “赋予”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

新时代赋予了广大青年光荣而艰巨的崇高使命,青年一代当勇立时代潮头、勇担强国重任。

Xīn shí dài fù yǔ le guǎng dà qīng nián guāng róng ér jiān jù de chóng gāo shǐ mìng, qīng nián yí dài dāng yǒng lì shí dài cháo tóu, yǒng dān qiáng guó zhòng rèn.

“Thời đại mới đã trao cho đông đảo thanh niên một sứ mệnh cao cả vô cùng vinh quang và nặng nề, thế hệ trẻ hãy dũng cảm đứng trên ngọn sóng thời đại, dũng cảm gánh vác trọng trách lớn lao xây dựng đất nước giàu mạnh.”

The new era entrusts youth with glorious and arduous missions; the young generation should lead trends and shoulder national tasks.

Ví dụ #2

深刻领悟“赋予”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ fù yǔ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “赋予” (trao cho, giao phó cho, ban cho (sứ mệnh, quyền lực) - PHÚ DƯ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "赋予" (trao cho, giao phó cho, ban cho (sứ mệnh, quyền lực)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “赋予” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →