象征 Phồn thể: 象徵
Minh họa từ vựng 象征
xiàng zhēng HÁN VIỆT: TƯỢNG CHINH

象征: tượng trưng, biểu tượng

tượng trưng biểu tượng

Nghĩa tiếng Anh (English): to symbolize, symbol, emblem

Nét viết & luyện viết chữ 象征

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 象

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Vòi dài ngà trắng vươn cao, Bốn chân vững chãi bước vào rừng xanh. Chữ TƯỢNG hùng vĩ hiền lành, Muôn ngàn hiện tượng biến thành bức tranh.” — Chữ TƯỢNG (象) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, phác họa sống động hình dáng chú voi nhìn nghiêng với chiếc vòi dài uốn cong phía trên, cặp ngà cùng thân hình đồ sộ và bốn chân vững chãi ở dưới. Thời thượng cổ vùng Trung Nguyên từng có voi sinh sống, về sau khi voi lùi về phương nam, người xưa nhìn ngà voi để hình dung ra dáng hình của nó, nên chữ mở rộng nghĩa là hình tượng, hiện tượng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

象
xiàng TƯỢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

voi; con voi

Bộ 囗 (BỘ VI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.)

Câu thơ nhớ chữ: “Vòi dài ngà trắng vươn cao, Bốn chân vững chãi bước vào rừng xanh. Chữ TƯỢNG hùng vĩ hiền lành, Muôn ngàn hiện tượng biến thành bức tranh.”

Chữ TƯỢNG (象) là chữ tượng hình trong Giáp cốt văn, phác họa sống động hình dáng chú voi nhìn nghiêng với chiếc vòi dài uốn cong phía trên, cặp ngà cùng thân hình đồ sộ và bốn chân vững chãi ở dưới. Thời thượng cổ vùng Trung Nguyên từng có voi sinh sống, về sau khi voi lùi về phương nam, người xưa nhìn ngà voi để hình dung ra dáng hình của nó, nên chữ mở rộng nghĩa là hình tượng, hiện tượng.

征
xiàng zhēng TƯỢNG CHINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tượng trưng, biểu tượng

Bộ 彳 (BỘ XÍCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.)

Chữ CHINH (征, phồn thể: 徵): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 特征 (ĐẶC CHINH: đặc trưng, dấu hiệu đặc thù), 象征 (TƯỢNG CHINH: tượng trưng, biểu tượng), 征求 (CHINH CẦU: trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò), 征服 (CHINH PHỤC: chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)).

Câu ví dụ với từ “象征”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

巍峨耸立的万里长城不仅是中华民族坚韧不拔精神的象征,更是人类建筑史上的伟大历史奇迹。

Wēi é sǒng lì de wàn lǐ cháng chéng bù jǐn shì zhōng huá mín zú jiān rèn bù bá jīng shén de xiàng zhēng, gèng shì rén lèi jiàn zhù shǐ shàng de wěi dà lì shǐ qí jì.

“Vạn Lý Trường Thành sừng sững uy nghiêm không chỉ là biểu tượng cho tinh thần kiên cường bất khuất của dân tộc, mà còn là kỳ tích lịch sử vĩ đại trong lịch sử kiến trúc của nhân loại.”

The towering Great Wall is not only a symbol of the nation's indomitable spirit, but a great historical miracle in human architecture.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“象征”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xiàng zhēng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “象征” (tượng trưng, biểu tượng - TƯỢNG CHINH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "象征" (tượng trưng, biểu tượng) is crucial.

Từ “象征” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →