消除: xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc
Nghĩa tiếng Anh (English): to eliminate, to remove, to clear, elimination
Nét viết & luyện viết chữ 消除
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIÊU (消): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 消息 (TIÊU TỨC: tin tức, thông tin), 取消 (THỦ TIÊU: hủy bỏ, bãi bỏ, hủy), 消费 (TIÊU PHÍ: tiêu dùng, chi tiêu; sức tiêu dùng), 消化 (TIÊU HÓA: tiêu hóa; hấp thu tiếp thu (kiến thức)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
biến mất, chết đi; tan chảy
Chữ TIÊU (消): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 消息 (TIÊU TỨC: tin tức, thông tin), 取消 (THỦ TIÊU: hủy bỏ, bãi bỏ, hủy), 消费 (TIÊU PHÍ: tiêu dùng, chi tiêu; sức tiêu dùng), 消化 (TIÊU HÓA: tiêu hóa; hấp thu tiếp thu (kiến thức)).
trừ, ngoại trừ; loại bỏ trừ bỏ (chúqù); phép chia (toán học)
Chữ TRỪ (除): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 9 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 除了 (TRỪ LIỄU: ngoài ra, trừ ra), 除非 (TRỪ PHI: trừ phi, chỉ khi), 除夕 (TRỪ TỊCH: đêm Giao thừa, đêm 30 Tết), 删除 (SAN TRỪ: xóa, xóa bỏ (tệp tin, dữ liệu)).
Câu ví dụ với từ “消除”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过全党全国各族人民共同努力,我国历史性地彻底消除了绝对贫困,书写了人类减贫史上的伟大奇迹。
Jīng guò quán dǎng quán guó gè zú rén mín gòng tóng nǔ lì, wǒ guó lì shǐ xìng dì chè dǐ xiāo chú le jué duì pín kùn, shū xiě le rén lèi jiǎn pín shǐ shàng de wěi dà qí jì.
“Trải qua sự nỗ lực chung của toàn Đảng và nhân dân các dân tộc trên cả nước, nước ta đã xóa bỏ loại trừ triệt để tình trạng nghèo tuyệt đối mang tính lịch sử, viết nên kỳ tích vĩ đại trong lịch sử giảm nghèo của nhân loại.”
Through nationwide efforts, China historically eliminated absolute poverty, writing a great miracle in human history.
深刻领悟“消除”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ xiāo chú ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “消除” (xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc - TIÊU TRỪ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "消除" (xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “消除” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 消除 (xiāo chú)
消除 (xiāo chú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “消除” có phiên âm Pinyin là “xiāo chú”, âm Hán Việt là “TIÊU TRỪ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc” (tiếng Anh: to eliminate, to remove, to clear, elimination).
Chữ 消除 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “消除” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.