讹诈: tống tiền, đe dọa tống tiền, uy hiếp dọa dẫm
Nghĩa tiếng Anh (English): to blackmail, to extort, extortion, intimidation
Nét viết & luyện viết chữ 讹诈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGOA (讹, phồn thể: 訛): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 乚 (ẤT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lừa bịp; lừa gạt; dọa dẫm; lừa bịp tống tiền
Chữ NGOA (讹, phồn thể: 訛): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 乚 (ẤT).
tống tiền, đe dọa tống tiền, uy hiếp dọa dẫm
Chữ TRÁ (诈, phồn thể: 詐): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 7 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 诈骗 (TRÁ PHIẾN: lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản).
Câu ví dụ với từ “讹诈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国科技界有骨气、有底气、有实力,绝不屈服于任何外部势力的极限施压、技术封锁与霸权讹诈!
Zhōng guó kē jì jiè yǒu gǔ qì, yǒu dǐ qì, yǒu shí lì, jué bù qū fú yú rèn hé wài bù shì lì de jí xiàn shī yā, jì shù fēng suǒ yǔ bà quán é zhà!
“Giới khoa học công nghệ Trung Quốc có khí phách, có bản lĩnh, có thực lực, tuyệt đối không khuất phục trước bất kỳ sự uy hiếp dọa dẫm tống tiền bá quyền, phong tỏa công nghệ và gây sức ép giới hạn nào của các thế lực bên ngoài!”
The Chinese sci-tech community has backbone and strength, never yielding to blackmail, blockades, or pressure.
Từ “讹诈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn