舵手: người cầm lái, thủy thủ lái tàu, người dẫn đường lèo lái
Nghĩa tiếng Anh (English): helmsman, steersman, navigator (figurative leader)
Nét viết & luyện viết chữ 舵手
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÀ (舵): thuộc bộ CHU (舟), gồm 11 nét, thành phần: 舟 (CHU) + 宀 (MIÊN) + 匕 (CHỦY).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tay lái; bánh lái; vô-lăng
Chữ ĐÀ (舵): thuộc bộ CHU (舟), gồm 11 nét, thành phần: 舟 (CHU) + 宀 (MIÊN) + 匕 (CHỦY).
tay, bàn tay
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.”
Chữ THỦ (手) là chữ tượng hình điển hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa chân thực hình ảnh bàn tay người với năm ngón tay xòe ra và đường trục cổ tay ở dưới. Khi đứng độc lập viết là THỦ (手), còn khi ghép bên trái chữ khác thường biến thành bộ TAY GẢY (扌). Bàn tay là biểu tượng của sức lao động sáng tạo, sự khéo léo và tình thân ái gắn kết con người.
Câu ví dụ với từ “舵手”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
战略科学家作为国家重大科技攻关航船上的领航舵手,以高瞻远瞩的战略视野指引着科技强国建设的正确航向。
Zhàn lüè kē xué jiā zuò wéi guó jiā zhòng dà kē jì gōng guān háng chuán shàng de lǐng háng duò shǒu, yǐ gāo zhān yuǎn zhǔ de zhàn lüè shì yě zhǐ yǐn zhe kē jì qiáng guó jiàn shè de zhèng què háng xiàng.
“Nhà khoa học chiến lược với tư cách là người cầm lái người dẫn đường lèo lái dẫn đường trên con thuyền vượt khó khoa học công nghệ trọng đại của quốc gia, bằng tầm nhìn chiến lược nhìn xa trông rộng đã chỉ dẫn hải trình đúng đắn của công cuộc xây dựng cường quốc khoa học công nghệ.”
Strategic scientists act as helmsmen on the voyage of research, guiding directions with forward-looking vision.
Từ “舵手” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 舵手 (duòshǒu)
舵手 (duòshǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “舵手” có phiên âm Pinyin là “duòshǒu”, âm Hán Việt là “ĐÀ THỦ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “người cầm lái, thủy thủ lái tàu, người dẫn đường lèo lái” (tiếng Anh: helmsman, steersman, navigator (figurative leader)).
Chữ 舵手 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “舵手” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 舟. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.