训练 Phồn thể: 訓練
Minh họa từ vựng 训练
xùn liàn HÁN VIỆT: HUẤN LUYỆN

训练: huấn luyện, rèn luyện, đào tạo

huấn luyện rèn luyện đào tạo

Nghĩa tiếng Anh (English): to train, to drill, training

Nét viết & luyện viết chữ 训练

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 训

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “训练” (xùn liàn) có âm Hán Việt là “HUẤN LUYỆN”, thuộc bộ thủ 子, mang nghĩa chính là “huấn luyện, rèn luyện, đào tạo”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

训
xùn liàn HUẤN LUYỆN

huấn luyện, rèn luyện, đào tạo

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
练
liàn LUYỆN

luyện, tập, rèn luyện

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “训练”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

经过为期数月的高强度极限封闭式综合实战训练,应急救援特勤队员的专业搜救本领得到了全面跃升。

Jīng guò wéi qī shù yuè de gāo qiáng dù jí xiàn fēng bì shì zōng hé shí zhàn xùn liàn, yìng jí jiù yuán tè qín duì yuán de zhuān yè sōu jiù běn lǐng dé dào le quán miàn yuè shēng.

“Trải qua nhiều tháng huấn luyện thực chiến tổng hợp khép kín cường độ cao ở mức giới hạn, kỹ năng tìm kiếm cứu nạn chuyên nghiệp của các chiến sĩ đặc nhiệm cứu hộ khẩn cấp đã được nâng tầm toàn diện.”

Through months of intensive closed comprehensive real-combat training, emergency rescue specialists saw overall leaps in rescue skills.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“训练”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xùn liàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “训练” (huấn luyện, rèn luyện, đào tạo - HUẤN LUYỆN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "训练" (huấn luyện, rèn luyện, đào tạo) is crucial.

Từ “训练” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →