被迫: bị ép buộc, buộc phải, thế cùng lực kiệt
Nghĩa tiếng Anh (English): to be forced to, to be compelled to
Nét viết & luyện viết chữ 被迫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BỊ (被): thuộc bộ Y (衣), gồm 11 nét (5 nét phụ), thành phần: 衤 (Y) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 被子 (BỊ TỬ: chăn, mền), 被动 (BỊ ĐỘNG: bị động, thế bị động), 被告 (BỊ CÁO: bị cáo, bị đơn (trong vụ kiện)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bị, được (câu bị động)
Chữ BỊ (被): thuộc bộ Y (衣), gồm 11 nét (5 nét phụ), thành phần: 衤 (Y) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 被子 (BỊ TỬ: chăn, mền), 被动 (BỊ ĐỘNG: bị động, thế bị động), 被告 (BỊ CÁO: bị cáo, bị đơn (trong vụ kiện)).
ép buộc, ép buộc; khẩn cấp
Chữ BÁCH (迫): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 迫切 (BÁCH THIẾT: cấp bách, khẩn thiết, bức thiết), 逼迫 (BỨC BÁCH: ép buộc, cưỡng ép, bức bách), 从容不迫 (TÒNG DUNG BẤT BÁCH: ung dung bình thản, điềm tĩnh không chút bối rối), 紧迫 (KHẨN BÁCH: cấp bách, khẩn cấp, bức thiết).
Câu ví dụ với từ “被迫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对外部对关键核心芯片的极限断供与打压,我国科技产业没有被迫妥协,而是坚定走自主创新之路。
Miàn duì wài bù duì guān jiàn hé xīn xīn piàn de jí xiàn duàn gōng yǔ dǎ yā, wǒ guó kē jì chǎn yè méi yǒu bèi pò tuǒ xié, ér shì jiān dìng zǒu zì zhǔ chuàng xīn zhī lù.
“Đứng trước sự chèn ép và cắt đứt nguồn cung giới hạn đối với chip then chốt cốt lõi từ bên ngoài, ngành công nghiệp khoa học công nghệ nước ta không hề bị ép buộc buộc phải thỏa hiệp, mà kiên định vững bước trên con đường tự chủ đổi mới sáng tạo.”
Facing external supply cuts in core chips, China's tech industry was never forced to compromise, but chose self-reliance.
Từ “被迫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn