被告
Minh họa từ vựng 被告
bèi gào HÁN VIỆT: BỊ CÁO

被告: bị cáo, bị đơn (trong vụ kiện)

bị cáo bị đơn (trong vụ kiện)

Nghĩa tiếng Anh (English): defendant, the accused

Nét viết & luyện viết chữ 被告

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 被

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BỊ (被): thuộc bộ Y (衣), gồm 11 nét (5 nét phụ), thành phần: 衤 (Y) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 被子 (BỊ TỬ: chăn, mền), 被动 (BỊ ĐỘNG: bị động, thế bị động), 被告 (BỊ CÁO: bị cáo, bị đơn (trong vụ kiện)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

被
bèi BỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bị, được (câu bị động)

Bộ 衤 (BỘ Y • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
衤 Y (Quần áo, trang phục mặc ngoài để giữ ấm và làm đẹp.) 皮 BÌ (Da người, da thú, lớp vỏ bao bọc bên ngoài.)

Chữ BỊ (被): thuộc bộ Y (衣), gồm 11 nét (5 nét phụ), thành phần: 衤 (Y) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 被子 (BỊ TỬ: chăn, mền), 被动 (BỊ ĐỘNG: bị động, thế bị động), 被告 (BỊ CÁO: bị cáo, bị đơn (trong vụ kiện)).

告
gào CÁO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

báo, nói cho biết; tố cáo, kiện; tuyên bố

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên bộ NGƯU lễ trầu, Phía dưới bộ KHẨU cúi đầu bẩm thưa. Chữ CÁO thông báo sớm trưa, Lời nói thành tín chẳng lừa dối ai.”

Chữ CÁO (告) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, gồm bộ NGƯU (牛 - con trâu làm lễ vật) ở phía trên và bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở phía dưới. Trong văn hóa cổ đại, mỗi khi có đại sự, người xưa thường dâng lễ vật trâu bò lên đàn tế và thành kính đọc lời khấn trình báo với thần linh, tổ tiên. Từ nghi thức khấn cáo trang trọng đó, chữ CÁO (告) mở rộng nghĩa thành báo cáo, thông báo, khuyên bảo và nói rõ sự việc cho mọi người cùng biết.

Câu ví dụ với từ “被告”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在公开依法开庭审理的知识产权侵权诉讼中,原告与被告律师围绕专利核心权利要求保护范围展开了激烈的法庭辩论。

Zài gōng kāi yī fǎ kāi tíng shěn lǐ de zhī shí chǎn quán qīn quán sù sòng zhōng, yuán gào yǔ bèi gào lǜ shī wéi rào zhuān lì hé xīn quán lì yāo qiú bǎo hù fàn wéi zhǎn kāi le jī liè de fǎ tíng biàn lùn.

“Trong phiên tòa xét xử công khai theo luật định vụ kiện xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, luật sư của nguyên đơn và bị đơn đã triển khai cuộc tranh tụng gay gắt trước tòa xoay quanh phạm vi bảo hộ yêu cầu quyền cốt lõi của sáng chế.”

In the public intellectual property trial, lawyers for plaintiff and defendant debated intensely over the patent's protection scope.

Ví dụ #2

深刻领悟“被告”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ bèi gào ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “被告” (bị cáo, bị đơn (trong vụ kiện) - BỊ CÁO) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "被告" (bị cáo, bị đơn (trong vụ kiện)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “被告” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →