蝴蝶
Minh họa từ vựng 蝴蝶
hú dié HÁN VIỆT: HỒ ĐIỆP

蝴蝶: con bướm, loài bướm

con bướm loài bướm

Nghĩa tiếng Anh (English): butterfly

Nét viết & luyện viết chữ 蝴蝶

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 蝴

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒ (蝴): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 虫 (TRÙNG) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 蝴蝶 (HỒ ĐIỆP: con bướm, loài bướm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

蝴
hú HỒ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bướm

Bộ 虫 (BỘ TRÙNG • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
虫 TRÙNG (Côn trùng, sâu bọ, loài bò sát, động vật chân đốt.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ HỒ (蝴): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 虫 (TRÙNG) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 蝴蝶 (HỒ ĐIỆP: con bướm, loài bướm).

蝶
dié ĐIỆP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bươm bướm; con bướm

Bộ 虫 (BỘ TRÙNG • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
虫 TRÙNG (Côn trùng, sâu bọ, loài bò sát, động vật chân đốt.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ ĐIỆP (蝶): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 虫 (TRÙNG) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 蝴蝶 (HỒ ĐIỆP: con bướm, loài bướm).

Câu ví dụ với từ “蝴蝶”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

春暖花开时节,五彩斑斓的各色美丽蝴蝶在花丛中翩翩起舞,构成了一幅生机盎然的春日美景。

Chūn nuǎn huā kāi shí jié, wǔ cǎi bān lán de gè sè měi lì hú dié zài huā cóng zhōng piān piān qǐ wǔ, gòu chéng le yī fú shēng jī àng rán de chūn rì měi jǐng.

“Tiết xuân ấm áp hoa nở rộ, những cánh bướm xinh đẹp rực rỡ sắc màu dập dờn múa lượn giữa những khóm hoa, tạo nên một bức tranh xuân tràn trề nhựa sống.”

In warm spring when flowers bloom, colorful butterflies flutter gracefully among blossoms, forming a vibrant spring scenery.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“蝴蝶”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ hú dié ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “蝴蝶” (con bướm, loài bướm - HỒ ĐIỆP) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "蝴蝶" (con bướm, loài bướm) is crucial.

Từ “蝴蝶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →