节: tiết, đoạn, khúc; ngày lễ, tiết khí; tiết học (lượng từ)
Nghĩa tiếng Anh (English): festival, joint, section, period of class
Nét viết & luyện viết chữ 节
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đốt tre cứng cỏi vươn cao Giữ tròn khí tiết thanh tao một đời. Đầu THẢO (艹) dưới TIẾT (卩) phân minh, Chữ TIẾT (节) khí phách giữ mình thanh cao.” — Chữ TIẾT (节) là chữ hình thanh. Chữ TIẾT (节) bắt nguồn từ những đốt cây tre (chữ phồn thể 節 có bộ Trúc 竹 ở trên). Đốt tre tạo nên sự cứng cáp, dẻo dai trước bão tố. Người có "tiết tháo" là người có kỷ cương tự ước thúc bản thân và giữ vững khí phách trước mọi nghịch cảnh.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tiết, đoạn, khúc; ngày lễ, tiết khí; tiết học (lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Đốt tre cứng cỏi vươn cao Giữ tròn khí tiết thanh tao một đời. Đầu THẢO (艹) dưới TIẾT (卩) phân minh, Chữ TIẾT (节) khí phách giữ mình thanh cao.”
Chữ TIẾT (节) là chữ hình thanh. Chữ TIẾT (节) bắt nguồn từ những đốt cây tre (chữ phồn thể 節 có bộ Trúc 竹 ở trên). Đốt tre tạo nên sự cứng cáp, dẻo dai trước bão tố. Người có "tiết tháo" là người có kỷ cương tự ước thúc bản thân và giữ vững khí phách trước mọi nghịch cảnh.
Câu ví dụ với từ “节”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在每周末的传统文化体验课上,这节充满趣味的中国古典茶道鉴赏课深受同学们喜爱。
Zài měi zhōu mò de chuán tǒng wén huà tǐ yàn kè shàng, zhè jié chōng mǎn qù wèi de zhōng guó gǔ diǎn chá dào jiàn shǎng kè shēn shòu tóng xué men xǐ ài.
“Trong các buổi trải nghiệm văn hóa truyền thống vào mỗi cuối tuần, tiết học thưởng trà đạo cổ điển Trung Hoa tràn ngập sự thú vị này được các bạn học sinh vô cùng yêu thích.”
In weekend traditional culture classes, this fun Chinese classical tea art appreciation period is loved by students.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“节”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jié ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “节” (tiết, đoạn, khúc - TIẾT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "节" (tiết, đoạn, khúc) is crucial.
Từ “节” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn