环节: khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình
Nghĩa tiếng Anh (English): link, sector, segment, stage
Nét viết & luyện viết chữ 环节
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOÀN (环, phồn thể: 環): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 耳环 (NHĨ HOÀN: khuyên tai, hoa tai), 环节 (HOÀN TIẾT: khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình), 循环 (TUẦN HOÀN: tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vòng, chiếc nhẫn; khâu vòng (mắt xích)
Chữ HOÀN (环, phồn thể: 環): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 耳环 (NHĨ HOÀN: khuyên tai, hoa tai), 环节 (HOÀN TIẾT: khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình), 循环 (TUẦN HOÀN: tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
tiết, đoạn, khúc; ngày lễ, tiết khí; tiết học (lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Đốt tre cứng cỏi vươn cao Giữ tròn khí tiết thanh tao một đời. Đầu THẢO (艹) dưới TIẾT (卩) phân minh, Chữ TIẾT (节) khí phách giữ mình thanh cao.”
Chữ TIẾT (节) là chữ hình thanh. Chữ TIẾT (节) bắt nguồn từ những đốt cây tre (chữ phồn thể 節 có bộ Trúc 竹 ở trên). Đốt tre tạo nên sự cứng cáp, dẻo dai trước bão tố. Người có "tiết tháo" là người có kỷ cương tự ước thúc bản thân và giữ vững khí phách trước mọi nghịch cảnh.
Câu ví dụ với từ “环节”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
从基础理论研究、中试验证到产业化规模生产,必须打通科技成果转化全链条各个关键薄弱环节。
Cóng jī chǔ lǐ lùn yán jiū, zhōng shì yàn zhèng dào chǎn yè huà guī mó shēng chǎn, bì xū dǎ tōng kē jì chéng guǒ zhuǎn huà quán liàn tiáo gè gè guān jiàn bó ruò huán jié.
“Từ nghiên cứu lý thuyết cơ bản, kiểm nghiệm thử nghiệm quy mô pilot cho tới sản xuất quy mô công nghiệp hóa, bắt buộc phải khơi thông thông suốt từng mắt xích khâu yếu then chốt trên toàn bộ chuỗi chuyển giao thành quả khoa học công nghệ.”
From basic research to industrial production, every weak link across the full technology transfer chain must be smoothed.
深刻领悟“环节”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ huán jié ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “环节” (khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình - HOÀN TIẾT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "环节" (khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “环节” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 环节 (huán jié)
环节 (huán jié) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “环节” có phiên âm Pinyin là “huán jié”, âm Hán Việt là “HOÀN TIẾT”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình” (tiếng Anh: link, sector, segment, stage).
Chữ 环节 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “环节” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 玉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.