艰苦: gian khổ, khắc nghiệt, vất vả
Nghĩa tiếng Anh (English): arduous, hard, tough, austere
Nét viết & luyện viết chữ 艰苦
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIAN (艰, phồn thể: 艱): thuộc bộ CẤN (艮), gồm 8 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 艰巨 (GIAN CỰ: gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ), 艰苦 (GIAN KHỔ: gian khổ, khắc nghiệt, vất vả), 艰难 (GIAN NAN: gian nan, khó khăn gian khổ, trắc trở).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khó khăn; khó
Chữ GIAN (艰, phồn thể: 艱): thuộc bộ CẤN (艮), gồm 8 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 艰巨 (GIAN CỰ: gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ), 艰苦 (GIAN KHỔ: gian khổ, khắc nghiệt, vất vả), 艰难 (GIAN NAN: gian nan, khó khăn gian khổ, trắc trở).
đắng, khổ cực, vất vả
Câu thơ nhớ chữ: “Cây ngải ngàn năm nếm gió sương, Thảo đầu Cổ dưới đắng muôn phương. Gian nan thử thách rèn gan dạ, Khổ tận cam lai rạng nẻo đường.”
Chữ KHỔ (苦) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chính nghĩa của chữ Khổ (苦) là vị đắng (như khổ qua là mướp đắng). Trên là bộ Thảo (艹 - cây cỏ), dưới là chữ Cổ (古 - ngàn xưa). Cây cỏ nếm trải sương gió ngàn năm ắt đậm vị đắng cay. Con người ở cõi trần ai cũng phải trải qua Tứ Khổ (sanh, lão, bệnh, tử); nhưng đạo học coi gian khổ là trường thi rèn luyện chơn tâm. Vượt qua cay đắng thì mới đón được ngọt bùi ("Khổ tận cam lai").
Câu ví dụ với từ “艰苦”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老一辈地质工作者在极其艰苦的高原戈壁条件下风餐露宿,为国家探明了宝贵的战略矿产资源。
Lǎo yī bèi dì zhì gōng zuò zhě zài jí qí jiān kǔ de gāo yuán gē bì tiáo jiàn xià fēng cān lù sù, wèi guó jiā tàn míng liǎo bǎo guì de zhàn lüè kuàng chǎn zī yuán.
“Các thế hệ cán bộ địa chất đi trước trong điều kiện gian khổ khắc nghiệt nơi sa mạc cao nguyên đã dãi gió dầm sương, thăm dò và tìm ra những nguồn tài nguyên khoáng sản chiến lược quý giá cho Tổ quốc.”
Older generations of geologists endured hardships in plateau deserts, braving the elements to locate precious strategic minerals for the country.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“艰苦”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jiān kǔ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “艰苦” (gian khổ, khắc nghiệt, vất vả - GIAN KHỔ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "艰苦" (gian khổ, khắc nghiệt, vất vả) is crucial.
Từ “艰苦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn