舌头: chiếc lưỡi, đầu lưỡi
Nghĩa tiếng Anh (English): tongue
Nét viết & luyện viết chữ 舌头
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “舌头” (shé tou) có âm Hán Việt là “THIỆT ĐẦU”, thuộc bộ thủ 大, mang nghĩa chính là “chiếc lưỡi, đầu lưỡi”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lưỡi
đầu, cái đầu; đầu tiên (đầu); con (lượng từ)
Câu ví dụ với từ “舌头”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在传统中医望闻问切四诊合参中,观察患者舌头的舌质颜色与舌苔厚薄是辨识脏腑病机的重要窗口。
Zài chuán tǒng zhōng yī wàng wén wèn qiè sì zhěn hé cān zhōng, guān chá huàn zhě shé tou de shé zhì yán sè yǔ shé tāi hòu bó shì biàn shí zàng fǔ bìng jī de zhòng yào chuāng kǒu.
“Trong phương pháp chẩn đoán 'Vọng - Văn - Vấn - Thiết' của y học cổ truyền Đông y, việc quan sát màu sắc chất lưỡi và độ dày mỏng của rêu lưỡi người bệnh là cửa sổ quan trọng để nhận biết cơ chế bệnh sinh tạng phủ.”
In traditional Chinese medicine diagnosis, observing the color and coating of the patient's tongue is an important window for pathology.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“舌头”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ shé tou ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “舌头” (chiếc lưỡi, đầu lưỡi - THIỆT ĐẦU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "舌头" (chiếc lưỡi, đầu lưỡi) is crucial.
Từ “舌头” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn