码头: bến tàu, cầu cảng, bến cảng
Nghĩa tiếng Anh (English): dock, pier, wharf, quay
Nét viết & luyện viết chữ 码头
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MÃ (码, phồn thể: 碼): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 8 nét (3 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 马 (MÃ). Từ ghép HSK: 号码 (HIỆU MÃ: con số, số hiệu, mã số), 密码 (MẬT MÃ: mật khẩu, mật mã), 数码 (SỐ MÃ: kỹ thuật số, số hóa (digital)), 码头 (MÃ ĐẦU: bến tàu, cầu cảng, bến cảng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
số, chữ số; sân; biểu tượng
Chữ MÃ (码, phồn thể: 碼): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 8 nét (3 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 马 (MÃ). Từ ghép HSK: 号码 (HIỆU MÃ: con số, số hiệu, mã số), 密码 (MẬT MÃ: mật khẩu, mật mã), 数码 (SỐ MÃ: kỹ thuật số, số hóa (digital)), 码头 (MÃ ĐẦU: bến tàu, cầu cảng, bến cảng).
đầu, cái đầu; đầu tiên (đầu); con (lượng từ)
Chữ ĐẦU (头, phồn thể: 頭): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 点头 (ĐIỂM ĐẦU: gật đầu, đồng ý), 骨头 (CỐT ĐẦU: xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 罐头 (QUÁN ĐẦU: đồ hộp, thực phẩm đóng hộp).
Câu ví dụ với từ “码头”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在全自动化“无人”集装箱智能码头上,无人集卡车队与自动化轨道吊在算法指挥下高效精准装卸集装箱。
Zài quán zì dòng huà "wú rén" jí zhuāng xiāng zhì néng mǎ tóu shàng, wú rén jí kǎ chē duì yǔ zì dòng huà guǐ dào diào zài suàn fǎ zhǐ huī xià gāo xiào jīng zhǔn zhuāng xiè jí zhuāng xiāng.
“Trên bến cảng thông minh container 'không người' tự động hóa hoàn toàn, đoàn xe tải container tự hành cùng cần cẩu trục đường ray tự động dưới sự chỉ huy của thuật toán đang bốc dỡ các container một cách chính xác và hiệu quả cao.”
At the automated unmanned container pier, autonomous trucks and rail-mounted gantry cranes load containers efficiently under algorithms.
深刻领悟“码头”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ mǎ tóu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “码头” (bến tàu, cầu cảng, bến cảng - MÃ ĐẦU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "码头" (bến tàu, cầu cảng, bến cảng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “码头” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn