脆
Minh họa từ vựng 脆
cuì HÁN VIỆT: THUÝ

脆: giòn, dễ gãy; dứt khoát, gọn gàng

giòn dễ gãy dứt khoát gọn gàng

Nghĩa tiếng Anh (English): crisp, brittle, fragile, clear and melodious, neat

Nét viết & luyện viết chữ 脆

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 脆

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “脆” (cuì) có âm Hán Việt là “THUÝ”, thuộc bộ thủ 金, mang nghĩa chính là “giòn, dễ gãy; dứt khoát, gọn gàng”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

脆
cuì THUÝ

giòn, dễ gãy; dứt khoát, gọn gàng

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “脆”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这种薯片吃起来又香又脆,深受年轻人喜爱。

zhè zhǒng shǔ piàn chī qǐ lái yòu xiāng yòu cuì , shēn shòu nián qīng rén xǐ ài 。

“Loại khoai tây chiên này ăn vừa thơm vừa giòn, rất được giới trẻ yêu thích.”

These potato chips are crispy and flavorful, very popular among young people.

Từ “脆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →