考试 Phồn thể: 考試
Minh họa từ vựng 考试
kǎo shì HÁN VIỆT: KHẢO THÍ

考试: kỳ thi

kỳ thi

Nghĩa tiếng Anh (English): exam, test

Nét viết & luyện viết chữ 考试

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 考

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên đầu bộ LÃO (耂) tiền nhân Dưới thêm chữ KHẢO (丂) ân cần hỏi han Suy tư cân nhắc muôn vàn Vào phòng thi cử vững vàng thành công.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

考
kǎo KHẢO

thi, kiểm tra thi cử; sát hạch

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu bộ LÃO (耂) tiền nhân Dưới thêm chữ KHẢO (丂) ân cần hỏi han Suy tư cân nhắc muôn vàn Vào phòng thi cử vững vàng thành công.”

试
shì THÍ

thử, thử nghiệm, thi cử

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Lời NGÔN (讠) hỏi đáp rõ ràng Bên phải chữ THỨC (式) thước vàng CÔNG (工) tâm Mạnh dạn thử sức một lần Kỳ thi vượt vũ môn gần ước mơ.”

Câu ví dụ với từ “考试”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

明天我们要考试。

Míngtiān wǒmen yào kǎoshì.

“Ngày mai chúng tôi có bài thi.”

We have an exam tomorrow.

Ví dụ #2

祝你在明天的汉语考试中取得好成绩!

Zhù nǐ zài míngtiān de hànyǔ kǎoshì zhōng qǔdé hǎo chéngjì!

“Chúc bạn đạt thành tích tốt trong kỳ thi tiếng Trung ngày mai!”

Wish you good results in tomorrow's Chinese test!

Từ “考试” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →