绿茶: trà xanh, chè xanh
Nghĩa tiếng Anh (English): green tea
Nét viết & luyện viết chữ 绿茶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên đầu ngọn THẢO xanh tươi, Dưới chân gốc MỘC, giữa người NHÂN gian. Chữ TRÀ thanh khiết tâm an, Hương thơm thảo mộc ngập tràn nhân sinh.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
màu xanh lá cây
trà, nước trà
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu ngọn THẢO xanh tươi, Dưới chân gốc MỘC, giữa người NHÂN gian. Chữ TRÀ thanh khiết tâm an, Hương thơm thảo mộc ngập tràn nhân sinh.”
Câu ví dụ với từ “绿茶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
清明前夕采摘的明前龙井绿茶汤色翠绿清澈、滋味鲜爽回甘,是中华传统茶文化中的传世佳品。
Qīng míng qián xī cǎi zhāi de míng qián lóng jǐng lǜ chá tāng sè cuì lǜ qīng chè, zī wèi xiān shuǎng huí gān, shì zhōng huá chuán tǒng chá wén huà zhōng de chuán shì jiā pǐn.
“Trà xanh chè xanh Long Tỉnh thu hái trước tiết Thanh Minh có sắc nước trong xanh biếc, hương vị tươi mát ngọt hậu, là sản vật hảo hạng để đời trong văn hóa trà truyền thống Trung Hoa.”
Longjing green tea picked before the Qingming Festival features clear emerald liquor and fresh sweet aftertastes.
Từ “绿茶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn