统治 Phồn thể: 統治
Minh họa từ vựng 统治
tǒng zhì HÁN VIỆT: THỐNG TRỊ

统治: thống trị, cai trị

thống trị cai trị

Nghĩa tiếng Anh (English): to rule, to dominate, rule, governance

Nét viết & luyện viết chữ 统治

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 统

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỐNG (统, phồn thể: 統): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 厶 (KHƯ) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 传统 (TRUYỀN THỐNG: truyền thống), 统一 (THỐNG NHẤT: thống nhất, đồng bộ, nhất thể hóa), 统治 (THỐNG TRỊ: thống trị, cai trị), 系统 (HỆ THỐNG: hệ thống; có tính hệ thống).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

统
tǒng zhì THỐNG TRỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thống trị, cai trị

Bộ 纟 (BỘ MỊCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ THỐNG (统, phồn thể: 統): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 厶 (KHƯ) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 传统 (TRUYỀN THỐNG: truyền thống), 统一 (THỐNG NHẤT: thống nhất, đồng bộ, nhất thể hóa), 统治 (THỐNG TRỊ: thống trị, cai trị), 系统 (HỆ THỐNG: hệ thống; có tính hệ thống).

治
zhì TRỊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chữa trị, trị bệnh; quản lý, quản trị

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái dòng sông THỦY chảy tràn, Bên phải chữ ĐÀI khơi suối ngàn. Trị thủy trị tâm từ gốc rễ, Đất nước thanh bình dân ấm an.”

Chữ TRỊ (治) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái biểu ý và chữ ĐÀI (台 - đọc âm di/thải, vui vẻ, khởi đầu) bên phải biểu âm. Nghĩa gốc của chữ là công cuộc trị thủy: khơi thông dòng chảy và đắp đê ngăn lũ để biến dòng nước hung dữ thành nguồn nước hiền hòa tưới tiêu ruộng đồng. Từ nghệ thuật trị thủy thuận theo tự nhiên của vua Đại Vũ, chữ TRỊ (治) mở rộng thành việc quản lý đất nước (CHÍNH TRỊ 政治, QUẢN TRỊ 管治) và chữa lành bệnh tật (ĐIỀU TRỊ 治疗).

Câu ví dụ với từ “统治”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

辛亥革命彻底终结了在中国延续两千多年的封建君主专制统治,开创了完全意义上的近代民族民主革命。

Xīn hài gé mìng chè dǐ zhōng jié le zài zhōng guó yán xù liǎng qiān duō nián de fēng jiàn jūn zhǔ zhuān zhì tǒng zhì, kāi chuàng le wán quán yì yì shàng de jìn dài mín zú mín zhǔ gé mìng.

“Cách mạng Tân Hợi đã chấm dứt triệt để chế độ thống trị quân chủ chuyên chế phong kiến kéo dài hơn 2.000 năm tại Trung Quốc, mở ra cuộc cách mạng dân chủ dân tộc cận đại với ý nghĩa trọn vẹn nhất.”

The 1911 Revolution ended the two-millennia-old feudal autocratic rule in China, inaugurating modern democratic revolution.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“统治”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ tǒng zhì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “统治” (thống trị, cai trị - THỐNG TRỊ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "统治" (thống trị, cai trị) is crucial.

Từ “统治” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →