结: kết thúc, kết hôn, tổng kết, thắt nút (jié); kết trái, chắc chắn/cường tráng (jiē)
Nghĩa tiếng Anh (English): to tie, finish, marry, result (jié); to bear fruit, sturdy/solid (jiē)
Nét viết & luyện viết chữ 结
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “结” (jié / jiē) có âm Hán Việt là “KẾT”, thuộc bộ thủ 日, mang nghĩa chính là “kết thúc, kết hôn, tổng kết, thắt nút (jié); kết trái, chắc chắn/cường tráng (jiē)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kết thúc, kết hôn, tổng kết, thắt nút (jié); kết trái, chắc chắn/cường tráng (jiē)
Câu ví dụ với từ “结”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
演出结束后,观众们响起了热烈的掌声。
Yǎnchū jiéshù hòu, guānzhòngmen xiǎngqǐ le rèliè de zhǎngshēng.
“[jié - Động từ / Danh từ] Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả vang lên tràng pháo tay nồng nhiệt.”
The Chinese knot, a classic intangible cultural heritage craft, symbolizes unity, peace, and happiness.
这张实木桌子做得很结实,用了十年还没坏。
Zhè zhāng shímù zhuōzi zuò de hěn jiēshi, yòng le shí nián hái méi huài.
“[jiē - Tính từ / Động từ] Chiếc bàn gỗ thịt này làm rất chắc chắn, dùng 10 năm rồi vẫn chưa hỏng.”
Từ “结” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn