细嫩
Minh họa từ vựng 细嫩
xìnèn HÁN VIỆT: TẾ NỘN

细嫩: non mịn; mịn màng; mềm mại (da thịt)

non mịn mịn màng mềm mại (da thịt)

Nét viết & luyện viết chữ 细嫩

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 细

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẾ (细, phồn thể: 細): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 详细 (TƯỜNG TẾ: chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ), 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 细节 (TẾ TIẾT: chi tiết, tiểu tiết), 精打细算 (TINH ĐẢ TẾ TOÁN: tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

细
xì TẾ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mảnh, nhỏ; tỉ mỉ, cẩn thận chi tiết

Bộ 纟 (BỘ MỊCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.)

Chữ TẾ (细, phồn thể: 細): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 纟 (MỊCH) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 详细 (TƯỜNG TẾ: chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ), 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 细节 (TẾ TIẾT: chi tiết, tiểu tiết), 精打细算 (TINH ĐẢ TẾ TOÁN: tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo).

嫩
nèn NỘN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

non, mềm (thịt, rau); mịn màng (da); non nớt (kinh nghiệm)

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ NỘN (嫩): thuộc bộ NỮ (女), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 攵 (PHÁC).

Câu ví dụ với từ “细嫩”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她的肌肤十分细嫩滑腻。

Tā de jīfū shífēn xìnèn huání.

“Da của cô ấy rất mịn màng, mềm mại.”

Ví dụ #2

鸭肉煮熟后肉质细嫩。

yā ròu zhǔ shú hòu ròuzhì xìnèn.

“Thịt vịt sau khi nấu mềm và ngon.”

Từ “细嫩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →