红扑扑: đỏ hây hây, hồng hào ửng đỏ (khuôn mặt)
Nghĩa tiếng Anh (English): rosy, flushed, blushing red (cheeks)
Nét viết & luyện viết chữ 红扑扑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (33 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tơ tằm bộ MỊCH (纟) mịn màng, Bàn tay CÔNG (工) thợ nhuộm sang sắc đào. Chữ HỒNG (红) rực rỡ biết bao, Tượng trưng may mắn đón chào niềm vui.” — Chữ HỒNG (红 / 紅) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 / 糸) bên trái biểu ý sợi tơ lụa và chữ CÔNG (工) bên phải vừa biểu âm vừa gợi nghề thủ công dệt nhuộm tinh xảo. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ vốn chỉ tấm lụa tơ tằm màu hồng phớt, về sau từ thời Đường phát triển thành từ chỉ màu đỏ tươi rực rỡ. Trong văn hóa Á Đông, sắc HỒNG (红) là biểu tượng của hỷ sự, may mắn và sự thành công thịnh vượng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
màu đỏ
Câu thơ nhớ chữ: “Tơ tằm bộ MỊCH (纟) mịn màng, Bàn tay CÔNG (工) thợ nhuộm sang sắc đào. Chữ HỒNG (红) rực rỡ biết bao, Tượng trưng may mắn đón chào niềm vui.”
Chữ HỒNG (红 / 紅) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 / 糸) bên trái biểu ý sợi tơ lụa và chữ CÔNG (工) bên phải vừa biểu âm vừa gợi nghề thủ công dệt nhuộm tinh xảo. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ vốn chỉ tấm lụa tơ tằm màu hồng phớt, về sau từ thời Đường phát triển thành từ chỉ màu đỏ tươi rực rỡ. Trong văn hóa Á Đông, sắc HỒNG (红) là biểu tượng của hỷ sự, may mắn và sự thành công thịnh vượng.
nhào tới, vồ lấy, lao vào; đập, phủi
Chữ PHỐC (扑, phồn thể: 撲): thuộc bộ THỦ (手), gồm 5 nét (2 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 卜 (BỐC).
Câu ví dụ với từ “红扑扑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在零下三十度极寒风雪中连续高强度调试雷达天线的青年工程师们,脸上冻得红扑扑的,但眼神里闪烁着自豪与坚定。
Zài líng xià sān shí dù jí hán fēng xuě zhōng lián xù gāo qiáng dù tiáo shì léi dá tiān xiàn de qīng nián gōng chéng shī men, liǎn shàng dòng dé hóng pū pū de, dàn yǎn shén lǐ shǎn shuò zhe zì háo yǔ jiān dìng.
“Các kỹ sư trẻ tuổi liên tục hiệu chỉnh ăng-ten radar cường độ cao giữa bão tuyết cực hàn âm 30 độ, khuôn mặt lạnh buốt đến mức đỏ hây hây hồng hào ửng đỏ, nhưng trong ánh mắt lấp lánh sự kiên định và niềm tự hào.”
Debugging radar antennas in minus-30 blizzards, young engineers had rosy flushed cheeks but proud, resolute eyes.
Từ “红扑扑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn