红润: hồng hào, sắc mặt tươi tắn hồng hào khỏe mạnh
Nghĩa tiếng Anh (English): ruddy, rosy, healthy glow (complexion)
Nét viết & luyện viết chữ 红润
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tơ tằm bộ MỊCH (纟) mịn màng, Bàn tay CÔNG (工) thợ nhuộm sang sắc đào. Chữ HỒNG (红) rực rỡ biết bao, Tượng trưng may mắn đón chào niềm vui.” — Chữ HỒNG (红 / 紅) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 / 糸) bên trái biểu ý sợi tơ lụa và chữ CÔNG (工) bên phải vừa biểu âm vừa gợi nghề thủ công dệt nhuộm tinh xảo. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ vốn chỉ tấm lụa tơ tằm màu hồng phớt, về sau từ thời Đường phát triển thành từ chỉ màu đỏ tươi rực rỡ. Trong văn hóa Á Đông, sắc HỒNG (红) là biểu tượng của hỷ sự, may mắn và sự thành công thịnh vượng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
màu đỏ
Câu thơ nhớ chữ: “Tơ tằm bộ MỊCH (纟) mịn màng, Bàn tay CÔNG (工) thợ nhuộm sang sắc đào. Chữ HỒNG (红) rực rỡ biết bao, Tượng trưng may mắn đón chào niềm vui.”
Chữ HỒNG (红 / 紅) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 / 糸) bên trái biểu ý sợi tơ lụa và chữ CÔNG (工) bên phải vừa biểu âm vừa gợi nghề thủ công dệt nhuộm tinh xảo. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ vốn chỉ tấm lụa tơ tằm màu hồng phớt, về sau từ thời Đường phát triển thành từ chỉ màu đỏ tươi rực rỡ. Trong văn hóa Á Đông, sắc HỒNG (红) là biểu tượng của hỷ sự, may mắn và sự thành công thịnh vượng.
hồng hào, sắc mặt tươi tắn hồng hào khỏe mạnh
Chữ NHUẬN (润, phồn thể: 潤): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 门 (MÔN) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 湿润 (THẤP NHUẬN: ẩm ướt, ẩm dịu, ẩm mượt), 利润 (LỢI NHUẬN: lợi nhuận).
Câu ví dụ với từ “红润”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过为期半年的太空在轨科研任务凯旋归来后,航天员们在医监医保团队精心调理下气色红润、各项生理指标快速恢复。
Jīng guò wéi qī bàn nián de tài kōng zài guǐ kē yán rèn wù kǎi xuán guī lái hòu, háng tiān yuán men zài yī jiān yī bǎo tuán duì jīng xīn tiáo lǐ xià qì sè hóng rùn, gè xiàng shēng lǐ zhǐ biāo kuài sù huī fù.
“Sau khi khải hoàn trở về từ nhiệm vụ nghiên cứu khoa học trên quỹ đạo không gian kéo dài nửa năm, các phi hành gia dưới sự điều dưỡng tận tình của đội ngũ y tế giám sát bảo đảm y tế có sắc mặt hồng hào tươi tắn hồng hào, các chỉ số sinh lý hồi phục nhanh chóng.”
Returning from half-year space missions, astronauts regained a rosy complexion under medical care, recovering rapidly.
Từ “红润” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn