糊: dán bằng hồ, cháy khét, mơ hồ — trong 糊涂 (hú); cháo đặc, bột nhão (hù)
Nghĩa tiếng Anh (English): to paste, burnt, muddled — in 糊涂 (hú); thick paste, porridge (hù)
Nét viết & luyện viết chữ 糊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒ (糊): thuộc bộ MỄ (米), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 米 (MỄ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dán bằng hồ, cháy khét, mơ hồ — trong 糊涂 (hú); cháo đặc, bột nhão (hù)
Chữ HỒ (糊): thuộc bộ MỄ (米), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 米 (MỄ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).
Câu ví dụ với từ “糊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他在大事上从来不糊涂,总是很有主见。
Tā zài dàshì shang cónglái bù hútu, zǒngshì hěn yǒu zhǔjiàn.
“[hú - Tính từ / Động từ] Trong những việc lớn anh ấy chưa bao giờ hồ đồ mà luôn rất có chính kiến.”
In combustor tests, the special ceramic thermal coating withstood extreme heat without being scorched or damaged.
冬天早上喝一碗热腾腾的黑芝麻糊真舒服。
Dōngtiān zǎoshang hē yì wǎn rèténgténg de hēizhīmahù zhēn shūfu.
“[hù - Danh từ / Động từ] Buổi sáng mùa đông uống một bát chè mè đen nóng hổi thật dễ chịu.”
Từ “糊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn