糊涂 Phồn thể: 糊塗
Minh họa từ vựng 糊涂
hú tu HÁN VIỆT: HỒ ĐỒ

糊涂: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng

mơ hồ lú lẫn ngơ ngác không rõ ràng

Nghĩa tiếng Anh (English): confused, muddled, bewildered

Nét viết & luyện viết chữ 糊涂

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 糊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒ (糊): thuộc bộ MỄ (米), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 米 (MỄ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

糊
hú / hù HỒ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dán bằng hồ, cháy khét, mơ hồ — trong 糊涂 (hú); cháo đặc, bột nhão (hù)

Bộ 米 (BỘ MỄ • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
米 MỄ (Hạt gạo, thóc lúa, tinh bột dinh dưỡng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ HỒ (糊): thuộc bộ MỄ (米), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 米 (MỄ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).

涂
tú ĐỒ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bôi; tô; quét; xoa; phết; sơn

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ ĐỒ (涂, phồn thể: 塗): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 涂抹 (ĐỒ MẠT: bôi, trát, phết lớp phủ bảo vệ).

Câu ví dụ với từ “糊涂”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

郑板桥的名言“难得糊涂”,深刻体现了一种大智若愚、超脱旷达的豁达处世智慧。

Zhèng bǎn qiáo de míng yán "nán dé hú tú ", shēn kè tǐ xiàn le yī zhǒng dà zhì ruò yú, chāo tuō kuàng dá de huò dá chǔ shì zhì huì.

“Câu danh ngôn 'Nan đắc hồ đồ' (Khó mà hồ đồ được) của danh họa Trịnh Bản Kiều thể hiện sâu sắc triết lý đại trí nhược ngu, ung dung tự tại và khoáng đạt trong đối nhân xử thế.”

Zheng Banqiao's famous motto 'where ignorance is bliss' profoundly embodies a broad-minded wisdom of staying unassuming and detached.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“糊涂”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ hú tú ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “糊涂” (mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng - HỒ ĐỒ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "糊涂" (mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng) is crucial.

Từ “糊涂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →