矿: khoáng sản, quặng mỏ, hầm mỏ
Nghĩa tiếng Anh (English): ore, mine, mineral, deposit
Nét viết & luyện viết chữ 矿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “矿” (kuàng) có âm Hán Việt là “KHOÁNG”, thuộc bộ thủ 辶, mang nghĩa chính là “khoáng sản, quặng mỏ, hầm mỏ”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khoáng sản, quặng mỏ, hầm mỏ
Câu ví dụ với từ “矿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国深海地质科考团队在西太平洋万米海沟成功探明了储量极其丰富的大型富钴结壳稀有金属多金属矿。
Wǒ guó shēn hǎi dì zhì kē kǎo tuán duì zài xī tài píng yáng wàn mǐ hǎi gōu chéng gōng tàn míng liǎo chǔ liàng jí qí fēng fù de dà xíng fù gǔ jié ké xī yǒu jīn shǔ duō jīn shǔ kuàng.
“Đội ngũ khảo sát địa chất biển sâu của nước ta tại rãnh biển vạn mét Tây Thái Bình Dương đã thăm dò xác minh thành công mỏ đa kim khoáng sản kim loại hiếm vỏ bọc giàu coban cỡ lớn có trữ lượng cực kỳ phong phú.”
The deep-sea geological team discovered large-scale polymetallic mineral deposits in the Pacific trench.
Từ “矿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn