看
Minh họa từ vựng 看
kàn / kān HÁN VIỆT: KHÁN / KHAN

看: nhìn, xem, đọc, thăm, khám (kàn); trông coi, canh giữ (kān)

nhìn xem đọc thăm khám (kàn) trông coi canh giữ (kān)

Nghĩa tiếng Anh (English): to look, watch, read, visit (kàn); to look after, guard, watch over (kān)

Nét viết & luyện viết chữ 看

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 看

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đưa bàn tay phủ mí mắt trông, Nhìn xa muôn dặm chốn non sông. Ngắm mây dõi bóng trời cao rộng, Chữ Khán tinh tường tỏ đục trong.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

看
kàn / kān KHÁN / KHAN

nhìn, xem, đọc, thăm, khám (kàn); trông coi, canh giữ (kān)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Đưa bàn tay phủ mí mắt trông, Nhìn xa muôn dặm chốn non sông. Ngắm mây dõi bóng trời cao rộng, Chữ Khán tinh tường tỏ đục trong.”

Câu ví dụ với từ “看”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

你对这个问题有什么看法?

Nǐ duì zhège wèntí yǒu shénme kànfǎ?

“[kàn - Động từ] Bạn có quan điểm gì về vấn đề này?”

I read books.

Ví dụ #2

这只小狗非常聪明,会帮主人看家。

Zhè zhī xiǎo gǒu fēicháng cōngming, huì bāng zhǔrén kānjiā.

“[kān - Động từ] Chú chó nhỏ này rất thông minh, biết giúp chủ trông nhà.”

I like reading Chinese books at home.

Từ “看” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →