焦躁: nóng nảy bồn chồn, sốt ruột bực bội
Nghĩa tiếng Anh (English): restless, irritable, fretful, agitated
Nét viết & luyện viết chữ 焦躁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là chim CHUY đậu trên giàn, Dưới bốn chấm HỎA lửa cháy lan. Nóng lòng sốt ruột đừng vội vã, Bình tâm tĩnh trí vượt gian nan.” — Chữ TIÊU (焦) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ CHUY (隹 - con chim đuôi ngắn) ở trên và bộ HỎA (灬 - bốn chấm hỏa, ngọn lửa đang cháy) ở dưới. Hình ảnh con chim được đặt trên ngọn lửa để nướng chín tới mức sém vàng hoặc cháy khét đã tạo nên nghĩa gốc là cháy đen, khô cạn. Từ trạng thái bị lửa nung đốt, chữ TIÊU (焦) mở rộng sang miêu tả tâm trạng lo âu, nóng ruột như lửa đốt (TIÊU LỰ 焦虑) và điểm hội tụ ánh sáng gây cháy (TIÊU ĐIỂM 焦点).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cháy xém khét (jiāo); tiêu điểm (jiāodiǎn); Jun năng lượng (Joules)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là chim CHUY đậu trên giàn, Dưới bốn chấm HỎA lửa cháy lan. Nóng lòng sốt ruột đừng vội vã, Bình tâm tĩnh trí vượt gian nan.”
Chữ TIÊU (焦) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ CHUY (隹 - con chim đuôi ngắn) ở trên và bộ HỎA (灬 - bốn chấm hỏa, ngọn lửa đang cháy) ở dưới. Hình ảnh con chim được đặt trên ngọn lửa để nướng chín tới mức sém vàng hoặc cháy khét đã tạo nên nghĩa gốc là cháy đen, khô cạn. Từ trạng thái bị lửa nung đốt, chữ TIÊU (焦) mở rộng sang miêu tả tâm trạng lo âu, nóng ruột như lửa đốt (TIÊU LỰ 焦虑) và điểm hội tụ ánh sáng gây cháy (TIÊU ĐIỂM 焦点).
nóng nảy bồn chồn, sốt ruột bực bội
Chữ TÁO (躁): thuộc bộ TÚC (足), gồm 20 nét (13 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 急躁 (CẤP TÁO: nóng nảy, vội vàng hấp tấp, thiếu kiên nhẫn).
Câu ví dụ với từ “焦躁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在探索未知科学真理过程中遭遇暂时实验挫折时,科学家必须保持沉着定力,切忌焦躁不安与急功近利。
Zài tàn suǒ wèi zhī kē xué zhēn lǐ guò chéng zhōng zāo yù zàn shí shí yàn cuò zhé shí, kē xué jiā bì xū bǎo chí chén zhuó dìng lì, qiè jì jiāo zào bù ān yǔ jí gōng jìn lì.
“Khi gặp phải trắc trở thực nghiệm tạm thời trong quá trình tìm tòi chân lý khoa học chưa biết, các nhà khoa học bắt buộc phải giữ vững định lực trầm tĩnh, tránh việc nóng nảy bồn chồn sốt ruột bực bội và nóng vội muốn mau thành công.”
Facing experimental setbacks in science, researchers must maintain composure, avoiding restless irritation.
Từ “焦躁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn