烘干 Phồn thể: 烘乾
Minh họa từ vựng 烘干
hōnggān HÁN VIỆT: HỒNG CAN

烘干: sấy khô, hong khô làm khô nhiệt

sấy khô hong khô làm khô nhiệt

Nghĩa tiếng Anh (English): to dry (by heat), to bake dry, drying

Nét viết & luyện viết chữ 烘干

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 烘

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒNG (烘): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

烘
hōng HỒNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sấy, nướng, hơ lửa sấy khô

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ HỒNG (烘): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT).

干
gān / gàn CAN / CÁN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khô, sạch sẽ, cạn ly, liên quan (gān); làm việc, thực hiện, năng lực, thân cây (gàn)

Bộ 干 (BỘ CAN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
干 CAN (Cái khiên chắn che chở, can thiệp, khô ráo, làm việc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một ngang hai nét giao nhau, Hình chiếc khiên chắn tuyến đầu chở che. Chữ CAN khô ráo, gọn gàng, Giữ tâm CAN TỊNH vững vàng trước sau.”

Chữ CAN (干) nguyên bản là chữ tượng hình vẽ một chiếc chạc gỗ dùng làm vũ khí săn bắn hoặc chiếc khiên che chắn, nên mang nghĩa gốc là phạm vào, can dự và Thiên can. Trong chữ Hán hiện đại, chữ CAN (干) còn gộp cả chữ CÀN/CAN (乾 - gồm ánh nắng mặt trời NHẬT 日 chiếu làm bốc hơi khí ẩm 气 khiến vạn vật khô ráo) và chữ CÁN (幹 - làm việc). Nhờ vậy, chữ vừa mang nét nghĩa khô ráo, sạch sẽ (CAN TỊNH), vừa thể hiện tinh thần hăng hái bắt tay vào hành động.

Câu ví dụ với từ “烘干”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

大科学装置超高真空不锈钢管道在组装前必须经过连续多日的高温除气烘烤烘干,确保腔体内壁水分与吸附气体彻底释放。

Dà kē xué zhuāng zhì chāo gāo zhēn kōng bù xiù gāng guǎn dào zài zǔ zhuāng qián bì xū jīng guò lián xù duō rì de gāo wēn chú qì hōng kǎo hōng gān, què bǎo qiāng tǐ nèi bì shuǐ fèn yǔ xī fù qì tǐ chè dǐ shì fàng.

“Đường ống thép không gỉ siêu chân không của thiết bị khoa học lớn trước khi lắp ráp bắt buộc phải trải qua nhiều ngày liên tục sấy khô hong khô nung nóng khử khí ở nhiệt độ cao, bảo đảm hơi ẩm và khí hấp phụ trên thành trong buồng được giải phóng triệt để.”

Vacuum stainless steel pipes undergo days of high-temperature bake-out and drying to eliminate adsorbed gases completely.

Từ “烘干” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →