活泼: hoạt bát, sôi nổi, nhanh nhẹn
Nghĩa tiếng Anh (English): lively, vivacious, active
Nét viết & luyện viết chữ 活泼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái ba giọt THỦY (氵) trong, Nuôi cho cái lưỡi THIỆT (舌) hồng dẻo dai. Chữ HOẠT (活) sức sống dạt dào, Linh hoạt ứng biến vươn cao mỗi ngày.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sống, sinh sống; sống động linh hoạt; công việc
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái ba giọt THỦY (氵) trong, Nuôi cho cái lưỡi THIỆT (舌) hồng dẻo dai. Chữ HOẠT (活) sức sống dạt dào, Linh hoạt ứng biến vươn cao mỗi ngày.”
hắt, tạt, tưới xối; dội (nước)
Câu ví dụ với từ “活泼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她是个活泼的女孩。
tā shì gè huó pō de nǚ hái 。
“Cô ấy là một cô gái hoạt bát.”
She is a lively girl.
深入理解“活泼”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ huó pō ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “活泼” (hoạt bát, sôi nổi, nhanh nhẹn - HOẠT BÁT) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "活泼" (hoạt bát, sôi nổi, nhanh nhẹn) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “活泼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn