沉默
Minh họa từ vựng 沉默
chén mò HÁN VIỆT: TRẦM MẶC

沉默: trầm mặc, im lặng, nín lặng

trầm mặc im lặng nín lặng

Nghĩa tiếng Anh (English): silent, quiet, taciturn

Nét viết & luyện viết chữ 沉默

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 沉

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRẦM (沉): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 沉淀 (TRẦM ĐIỆN: lắng đọng, kết tủa; sự tích tụ (văn hóa)), 沉闷 (TRẦM MUỘN: ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt), 沉思 (TRẦM TƯ: trầm tư, suy ngẫm sâu xa).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

沉
chén TRẦM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chìm, chìm đắm; nặng trĩu; trầm tĩnh

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 几 KỶ (Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa.)

Chữ TRẦM (沉): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 沉淀 (TRẦM ĐIỆN: lắng đọng, kết tủa; sự tích tụ (văn hóa)), 沉闷 (TRẦM MUỘN: ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt), 沉思 (TRẦM TƯ: trầm tư, suy ngẫm sâu xa).

默
mò MẶC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lặng lẽ; không lên tiếng; âm thầm; im lặng; nhẩm

Bộ 黑 (BỘ HẮC • 12 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
黑 HẮC (Màu đen tuyền của mồ hóng bếp lò.) 犬 KHUYỂN (Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.)

Chữ MẶC (默): thuộc bộ HẮC (黑), gồm 16 nét (4 nét phụ), thành phần: 黑 (HẮC) + 犬 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 幽默 (U MẶC: hài hước, dí dỏm), 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 默默 (MẶC MẶC: âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán), 潜移默化 (TIỀM DI MẶC HÓA: thấm nhuần tự nhiên, biến đổi ngấm ngầm từng ngày).

Câu ví dụ với từ “沉默”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对突如其来的不实指责,他选择用沉默与实实在在的科研成果做出最有力的回应。

Miàn duì tū rú qí lái de bù shí zhǐ zé, tā xuǎn zé yòng chén mò yǔ shí shí zài zài de kē yán chéng guǒ zuò chū zuì yǒu lì de huí yìng.

“Đứng trước những lời buộc tội vô căn cứ bất ngờ ập đến, anh ấy lựa chọn sự im lặng và dùng chính những thành quả nghiên cứu khoa học thực tế để đưa ra câu trả lời đanh thép nhất.”

Faced with sudden false accusations, he chose silence and solid research achievements to make the most powerful response.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“沉默”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chén mò ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “沉默” (trầm mặc, im lặng, nín lặng - TRẦM MẶC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "沉默" (trầm mặc, im lặng, nín lặng) is crucial.

Từ “沉默” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →