沉着: điềm tĩnh, bình tĩnh, vững vàng điềm đạm
Nghĩa tiếng Anh (English): calm, composed, cool-headed
Nét viết & luyện viết chữ 沉着
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên thời chữ DƯƠNG khéo biến hình, Dưới đôi mắt MỤC ngắm đinh ninh. Ánh nhìn bám chặt không rời bước, Trạng thái đang còn chữ TRƯỚC minh.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chìm, chìm đắm; nặng trĩu; trầm tĩnh
đang — trợ từ tiếp diễn (zhe); chạm vào, sốt ruột, ngủ thiếp (zháo); mặc, bắt tay vào (zhuó)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên thời chữ DƯƠNG khéo biến hình, Dưới đôi mắt MỤC ngắm đinh ninh. Ánh nhìn bám chặt không rời bước, Trạng thái đang còn chữ TRƯỚC minh.”
Câu ví dụ với từ “沉着”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在火箭发射最后读秒阶段遭遇地面设备异常报警时,总指挥沉着冷静地指挥团队排除了故障。
Zài huǒ jiàn fā shè zuì hòu dú miǎo jiē duàn zāo yù dì miàn shè bèi yì cháng bào jǐng shí, zǒng zhǐ huī chén zhuó lěng jìng dì zhǐ huī tuán duì pái chú le gù zhàng.
“Khi gặp phải cảnh báo bất thường từ thiết bị mặt đất trong giai đoạn đếm ngược cuối cùng trước khi phóng tên lửa, vị tổng chỉ huy đã vô cùng điềm tĩnh bình tĩnh chỉ huy đội ngũ xử lý loại trừ sự cố.”
Encountering ground equipment alerts during final countdowns, the commander cool-headedly led the team to troubleshoot.
深刻领悟“沉着”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chén zhuó ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “沉着” (điềm tĩnh, bình tĩnh, vững vàng điềm đạm - TRẦM TRƯỚC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "沉着" (điềm tĩnh, bình tĩnh, vững vàng điềm đạm) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “沉着” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn