段落: đoạn văn, giai đoạn tạm ngưng; kết thúc một chặng (gào yí duànluò)
Nghĩa tiếng Anh (English): paragraph, phase, stage, conclusion of a stage
Nét viết & luyện viết chữ 段落
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái vách đá phân tầng, Bên phải tay cầm búa THÙ (殳) đập ra. Đá lớn tách thành khúc nhỏ, Làm nên chữ ĐOẠN (段) trải qua dặm dài.” — Chữ ĐOẠN (段) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện khắc họa hình ảnh bàn tay cầm búa (bộ THÙ 殳) bên phải đang đập vào vách núi đá ở bên trái để tách đá thành từng tảng, từng khúc nhỏ. Nghĩa gốc ban đầu là đập rèn sắt đá (sau tách riêng thành chữ ĐOÁN 锻 trong rèn đúc), còn chữ ĐOẠN (段) chuyển sang chỉ từng khúc, từng phần được chia tách ra như đoạn đường, đoạn văn, giai đoạn thời gian hoặc phương pháp (THỦ ĐOẠN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đoạn
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái vách đá phân tầng, Bên phải tay cầm búa THÙ (殳) đập ra. Đá lớn tách thành khúc nhỏ, Làm nên chữ ĐOẠN (段) trải qua dặm dài.”
Chữ ĐOẠN (段) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện khắc họa hình ảnh bàn tay cầm búa (bộ THÙ 殳) bên phải đang đập vào vách núi đá ở bên trái để tách đá thành từng tảng, từng khúc nhỏ. Nghĩa gốc ban đầu là đập rèn sắt đá (sau tách riêng thành chữ ĐOÁN 锻 trong rèn đúc), còn chữ ĐOẠN (段) chuyển sang chỉ từng khúc, từng phần được chia tách ra như đoạn đường, đoạn văn, giai đoạn thời gian hoặc phương pháp (THỦ ĐOẠN).
rơi, rụng, hạ xuống, tụt hậu (luò); bỏ quên, sót lại (là); hạ xuống — khẩu ngữ (lào)
Chữ LẠC (落): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 落后 (LẠC HẬU: lạc hậu, tụt hậu, lùi lại phía sau), 丢三落四 (ĐÂU TAM LẠC TỨ: hay quên, đãng trí, nhớ trước quên sau), 堕落 (ĐOẠ LẠC: sa đọa, trụy lạc, tha hóa).
Câu ví dụ với từ “段落”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
随着大科学装置一期主体工程综合物理验收顺利告一段落,全体科研人员毫不松懈地迅速转入二期工程规划布局。
Suí zhe dà kē xué zhuāng zhì yī qī zhǔ tǐ gōng chéng zōng hé wù lǐ yàn shōu shùn lì gào yí duàn luò, quán tǐ kē yán rén yuán háo bù sōng xiè dì xùn sù zhuǎn rù èr qī gōng chéng guī huà bù jú.
“Cùng với việc nghiệm thu vật lý tổng hợp công trình chủ thể giai đoạn 1 của thiết bị khoa học lớn thuận lợi kết thúc một chặng hoàn thành một giai đoạn, toàn thể cán bộ nghiên cứu khoa học không một chút lơi lỏng nhanh chóng chuyển sang bố cục quy hoạch công trình giai đoạn 2.”
As Phase I testing came to a successful conclusion, the team transitioned swiftly into Phase II layout planning.
Từ “段落” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn