堕落 Phồn thể: 墮落
Minh họa từ vựng 堕落
duò luò HÁN VIỆT: ĐOẠ LẠC

堕落: sa đọa, trụy lạc, tha hóa

sa đọa trụy lạc tha hóa

Nghĩa tiếng Anh (English): to degenerate, to corrupt, to fall from grace

Nét viết & luyện viết chữ 堕落

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 堕

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐOẠ (堕, phồn thể: 墮): thuộc bộ THỔ (土), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 月 (NGUYỆT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 堕落 (ĐOẠ LẠC: sa đọa, trụy lạc, tha hóa).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

堕
duò luò ĐOẠ LẠC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sa đọa, trụy lạc, tha hóa

Bộ 阝 (BỘ ẤP / PHỤ • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ ĐOẠ (堕, phồn thể: 墮): thuộc bộ THỔ (土), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 月 (NGUYỆT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 堕落 (ĐOẠ LẠC: sa đọa, trụy lạc, tha hóa).

落
luò / là / lào LẠC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rơi, rụng, hạ xuống, tụt hậu (luò); bỏ quên, sót lại (là); hạ xuống — khẩu ngữ (lào)

Bộ 艹 (BỘ ĐẦU THẢO • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ LẠC (落): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 降落 (GIÁNG LẠC: hạ cánh, đáp xuống), 落后 (LẠC HẬU: lạc hậu, tụt hậu, lùi lại phía sau), 丢三落四 (ĐÂU TAM LẠC TỨ: hay quên, đãng trí, nhớ trước quên sau), 堕落 (ĐOẠ LẠC: sa đọa, trụy lạc, tha hóa).

Câu ví dụ với từ “堕落”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

党员干部必须时刻筑牢拒腐防变的思想防线,绝不能在金钱美色与权力诱惑面前迷失方向、滑向腐败堕落的深渊。

Dǎng yuán gàn bù bì xū shí kè zhù láo jù fǔ fáng biàn de sī xiǎng fáng xiàn, jué bù néng zài jīn qián měi sè yǔ quán lì yòu huò miàn qián mí shī fāng xiàng, huá xiàng fǔ bài duò luò de shēn yuān.

“Cán bộ đảng viên bắt buộc phải luôn luôn xây vững phòng tuyến tư tưởng chống tha hóa chống tham nhũng, tuyệt đối không thể đánh mất phương hướng trước sự cám dỗ của tiền tài sắc đẹp và quyền lực mà trượt dài xuống vực thẳm tha hóa sa đọa.”

Cadres must build solid mental defenses against corruption, never losing direction before temptations to slide into moral degradation.

Ví dụ #2

深刻领悟“堕落”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ duò luò ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “堕落” (sa đọa, trụy lạc, tha hóa - ĐOẠ LẠC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "堕落" (sa đọa, trụy lạc, tha hóa) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “堕落” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →