短暂: ngắn ngủi, ngắn ngủi chốc lát, tạm thời
Nghĩa tiếng Anh (English): short, brief, fleeting, transient
Nét viết & luyện viết chữ 短暂
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái tên ngắn bộ THỈ (矢), Bên phải chiếc bát chữ ĐẬU (豆) thấp lùn. So dài đo ngắn hợp khuôn, Biết bù sở ĐOẢN (短) mới luôn trưởng thành.” — Chữ ĐOẢN (短) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ THỈ (矢 - mũi tên) biểu ý và chữ ĐẬU (豆 - chiếc bát chân cao) biểu âm kiêm biểu ý. Theo Thuyết Văn Giải Tự, người xưa dùng cây cung để đo vật dài (TRƯỜNG) và dùng mũi tên (矢) kết hợp với chiếc bát nhỏ (豆) để chỉ những vật có chiều dài hoặc chiều cao khiêm tốn. Từ nghĩa gốc là ngắn, chữ mở rộng chỉ khuyết điểm, hạn chế cần học hỏi để bù đắp (THỦ TRƯỜNG BỔ ĐOẢN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngắn (chiều dài, thời gian)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái tên ngắn bộ THỈ (矢), Bên phải chiếc bát chữ ĐẬU (豆) thấp lùn. So dài đo ngắn hợp khuôn, Biết bù sở ĐOẢN (短) mới luôn trưởng thành.”
Chữ ĐOẢN (短) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ THỈ (矢 - mũi tên) biểu ý và chữ ĐẬU (豆 - chiếc bát chân cao) biểu âm kiêm biểu ý. Theo Thuyết Văn Giải Tự, người xưa dùng cây cung để đo vật dài (TRƯỜNG) và dùng mũi tên (矢) kết hợp với chiếc bát nhỏ (豆) để chỉ những vật có chiều dài hoặc chiều cao khiêm tốn. Từ nghĩa gốc là ngắn, chữ mở rộng chỉ khuyết điểm, hạn chế cần học hỏi để bù đắp (THỦ TRƯỜNG BỔ ĐOẢN).
ngắn ngủi, ngắn ngủi chốc lát, tạm thời
Chữ TẠM (暂, phồn thể: 暫): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 12 nét, thành phần: 车 (XA) + 斤 (CÂN) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 暂时 (TẠM THỜI: tạm thời, chốc lát), 暂且 (TẠM THẢ: tạm thời, tạm gác lại trước mắt).
Câu ví dụ với từ “短暂”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
虽然超新星爆发最初的极紫外辐射峰值极其短暂,但深空望远镜依然成功完整记录下了全部宝贵物理过程。
Suī rán chāo xīn xīng bào fā zuì chū de jí zǐ wài fú shè fēng zhí jí qí duǎn zàn, dàn shēn kōng wàng yuǎn jìng yī rán chéng gōng wán zhěng jì lù xià le quán bù bǎo guì wù lǐ guò chéng.
“Tuy rằng giá trị đỉnh bức xạ cực tím chân không ban đầu của vụ nổ siêu tân tinh vô cùng ngắn ngủi ngắn ngủi chốc lát, nhưng kính viễn vọng không gian sâu vẫn ghi chép lại thành công trọn vẹn toàn bộ tiến trình vật lý quý giá.”
Though the EUV radiation peak of the supernova was brief, space telescopes recorded the entire physical process.
Từ “短暂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 短暂 (duǎnzàn)
短暂 (duǎnzàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “短暂” có phiên âm Pinyin là “duǎnzàn”, âm Hán Việt là “ĐOẢN TẠM”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngắn ngủi, ngắn ngủi chốc lát, tạm thời” (tiếng Anh: short, brief, fleeting, transient).
Chữ 短暂 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “短暂” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 矢. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.