残疾 Phồn thể: 殘疾
Minh họa từ vựng 残疾
cán jí HÁN VIỆT: TÀN TẬT

残疾: tàn tật, khuyết tật

tàn tật khuyết tật

Nghĩa tiếng Anh (English): disabled, handicapped, disability

Nét viết & luyện viết chữ 残疾

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 残

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ngoài giường bệnh NẠCH (疒) ốm đau, Trong mũi tên THỈ (矢) bay mau bất ngờ. Chữ TẬT (疾) nhắc nhở từng giờ, Giữ gìn sức khỏe chớ thờ ơ mình.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

残
cán TÀN

tàn phế, tàn tật khuyết tật; tàn dư sót lại

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
疾
jí TẬT

bệnh tật; bệnh; tật

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Ngoài giường bệnh NẠCH (疒) ốm đau, Trong mũi tên THỈ (矢) bay mau bất ngờ. Chữ TẬT (疾) nhắc nhở từng giờ, Giữ gìn sức khỏe chớ thờ ơ mình.”

Câu ví dụ với từ “残疾”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

全社会应当共同营造包容平等的无障碍环境,真诚关爱并尊重残疾人朋友。

Quán shè huì yīng dāng gòng tóng yíng zào bāo róng píng děng de wú zhàng ài huán jìng, zhēn chéng guān ài bìng zūn zhòng cán jí rén péng yǒu.

“Toàn xã hội nên chung tay xây dựng môi trường không rào cản bao dung và bình đẳng, chân thành quan tâm chăm sóc và tôn trọng những người bạn khuyết tật.”

Society should jointly create an inclusive barrier-free environment to care for and respect disabled friends sincerely.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“残疾”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ cán jí ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “残疾” (tàn tật, khuyết tật - TÀN TẬT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "残疾" (tàn tật, khuyết tật) is crucial.

Từ “残疾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →