歼灭 Phồn thể: 殲滅
Minh họa từ vựng 歼灭
jiānmiè HÁN VIỆT: TIÊM DIỆT

歼灭: tiêu diệt tận gốc, tiễu trừ quét sạch triệt để

tiêu diệt tận gốc tiễu trừ quét sạch triệt để

Nghĩa tiếng Anh (English): to wipe out, to annihilate, to exterminate

Nét viết & luyện viết chữ 歼灭

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 歼

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIÊM (歼, phồn thể: 殲): thuộc bộ ĐÃI (歹), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 歹 (ĐÃI) + 十 (THẬP).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

歼
jiānmiè TIÊM DIỆT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tiêu diệt tận gốc, tiễu trừ quét sạch triệt để

Bộ 歹 (BỘ ĐÃI • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
歹 ĐÃI (Xương tàn, chết chóc, xui xẻo, tai ương.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ TIÊM (歼, phồn thể: 殲): thuộc bộ ĐÃI (歹), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 歹 (ĐÃI) + 十 (THẬP).

灭
miè DIỆT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tắt, dập tắt; tiêu diệt diệt trừ

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NÉT NHẤT (Thanh gỗ, tấm ván, nắp đậy chụp đè lên.) 火 BỘ HỎA (Ngọn lửa đang bập bùng cháy.)

Câu thơ nhớ chữ: “Lấy tấm bạt che ngọn lửa tàn, Dập ngay mồi cháy chớ lan tràn. Lửa tắt khói tan đêm tĩnh mịch, Chữ Diệt khép lại giọt tro tàn.”

Chữ DIỆT (灭) là chữ hội ý. Chữ DIỆT giản thể (灭) rất dễ hiểu: Phía trên dùng một nét ngang (一) chụp đè trực tiếp lên ngọn lửa (火) ở dưới. Ngọn lửa bị chặn đứng nguồn dưỡng khí thì lập tức tắt ngúm. Chữ DIỆT mang nghĩa dập tắt hỏa hoạn, tiêu diệt cái xấu ác, diệt vong.

Câu ví dụ với từ “歼灭”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家生物医学攻关团队研发的新型嵌合抗原受体CAR-T细胞免疫疗法,实现了对晚期恶性淋巴瘤微小残留病灶的精准靶向全数歼灭。

Guó jiā shēng wù yī xué gōng guān tuán duì yán fā de xīn xíng qiàn hé kàng yuán shòu tǐ CAR-T xì bāo miǎn yì liáo fǎ, shí xiàn le duì wǎn qī è xìng lín bā liú wēi xiǎo cán liú bìng zào de jīng zhǔn bǎ xiàng quán shù jiān miè.

“Liệu pháp miễn dịch tế bào CAR-T thụ thể kháng nguyên khảm kiểu mới do đội ngũ vượt khó y sinh quốc gia nghiên cứu phát triển đã thực hiện việc tiêu diệt tận gốc tiễu trừ quét sạch trúng đích chuẩn xác toàn bộ các ổ bệnh còn sót lại cực nhỏ của u lympho ác tính giai đoạn muộn.”

Novel CAR-T cell immunotherapy developed by biomedical teams wiped out microscopic residual malignant lymphoma lesions.

Từ “歼灭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →