毁灭: hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn, tận diệt
Nghĩa tiếng Anh (English): to destroy, to exterminate, destruction, annihilation
Nét viết & luyện viết chữ 毁灭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HUỶ (毁, phồn thể: 毀): thuộc bộ THÙ (殳), gồm 13 nét, thành phần: 臼 (CỮU) + 工 (CÔNG) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 毁灭 (HUỶ DIỆT: hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn, tận diệt), 销毁 (TIÊU HUỶ: tiêu hủy, hủy bỏ hoàn toàn (hàng giả, vũ khí, tài liệu mật)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hủy hoại, phá hủy, làm hỏng
Chữ HUỶ (毁, phồn thể: 毀): thuộc bộ THÙ (殳), gồm 13 nét, thành phần: 臼 (CỮU) + 工 (CÔNG) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 毁灭 (HUỶ DIỆT: hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn, tận diệt), 销毁 (TIÊU HUỶ: tiêu hủy, hủy bỏ hoàn toàn (hàng giả, vũ khí, tài liệu mật)).
tắt, dập tắt; tiêu diệt diệt trừ
Câu thơ nhớ chữ: “Lấy tấm bạt che ngọn lửa tàn, Dập ngay mồi cháy chớ lan tràn. Lửa tắt khói tan đêm tĩnh mịch, Chữ Diệt khép lại giọt tro tàn.”
Chữ DIỆT (灭) là chữ hội ý. Chữ DIỆT giản thể (灭) rất dễ hiểu: Phía trên dùng một nét ngang (一) chụp đè trực tiếp lên ngọn lửa (火) ở dưới. Ngọn lửa bị chặn đứng nguồn dưỡng khí thì lập tức tắt ngúm. Chữ DIỆT mang nghĩa dập tắt hỏa hoạn, tiêu diệt cái xấu ác, diệt vong.
Câu ví dụ với từ “毁灭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
全人类必须共同维护核不扩散条约与战略稳定体系,坚决防止任何可能引发人类毁灭性灾难的核冲突。
Quán rén lèi bì xū gòng tóng wéi hù hé bù kuò sàn tiáo yuē yǔ zhàn lüè wěn dìng tǐ xì, jiān jué fáng zhǐ rèn hé kě néng yǐn fā rén lèi huǐ miè xìng zāi nàn de hé chōng tū.
“Toàn thể nhân loại bắt buộc phải cùng nhau bảo vệ Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân và hệ thống ổn định chiến lược, kiên quyết ngăn ngừa mọi cuộc xung đột hạt nhân có nguy cơ gây ra thảm họa hủy diệt cho nhân loại.”
All humanity must safeguard nuclear non-proliferation to prevent catastrophic nuclear conflicts capable of destroying civilization.
深刻领悟“毁灭”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ huǐ miè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “毁灭” (hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn, tận diệt - HUỶ DIỆT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "毁灭" (hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn, tận diệt) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “毁灭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 毁灭 (huǐ miè)
毁灭 (huǐ miè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “毁灭” có phiên âm Pinyin là “huǐ miè”, âm Hán Việt là “HUỶ DIỆT”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn, tận diệt” (tiếng Anh: to destroy, to exterminate, destruction, annihilation).
Chữ 毁灭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “毁灭” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 殳. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.