歹
Minh họa từ vựng 歹
dǎi HÁN VIỆT: ĐÃI

歹: xấu; tồi; độc ác; không tốt

xấu tồi độc ác không tốt

Nét viết & luyện viết chữ 歹

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 歹

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (4 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Một ngang vết nứt phía trên, Dưới như chữ TỊCH (夕) xương nền tàn phai. Điềm hung điều xấu chớ sai, Nhớ rằng chữ ĐÃI (歹) lánh xa kẻ tà.” — Chữ ĐÃI (歹) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn khắc họa phần xương tàn của người đã khuất với vết nứt gãy ở phía trên. Vì xương tàn gắn liền với sự thương tổn và cái chết nên các chữ Hán mang bộ ĐÃI (歹) thường liên quan đến sự mất mát, hiểm nguy như TỬ (死 - chết) hay TÀN (残 - tàn khuyết). Khi đứng độc lập, chữ ĐÃI (歹) mang nghĩa là điều xấu xa, độc ác, bất lương (như ĐÃI ĐỒ - kẻ xấu, HẢO ĐÃI - tốt xấu).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

歹
dǎi ĐÃI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xấu; tồi; độc ác; không tốt

Bộ 歹 (BỘ ĐÃI • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
歹 ĐÃI (Xương tàn, chết chóc, xui xẻo, tai ương.) 夕 TỊCH (Buổi chiềyếu tối, hoàng hôn buông xuống, đêm muộn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một ngang vết nứt phía trên, Dưới như chữ TỊCH (夕) xương nền tàn phai. Điềm hung điều xấu chớ sai, Nhớ rằng chữ ĐÃI (歹) lánh xa kẻ tà.”

Chữ ĐÃI (歹) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn khắc họa phần xương tàn của người đã khuất với vết nứt gãy ở phía trên. Vì xương tàn gắn liền với sự thương tổn và cái chết nên các chữ Hán mang bộ ĐÃI (歹) thường liên quan đến sự mất mát, hiểm nguy như TỬ (死 - chết) hay TÀN (残 - tàn khuyết). Khi đứng độc lập, chữ ĐÃI (歹) mang nghĩa là điều xấu xa, độc ác, bất lương (như ĐÃI ĐỒ - kẻ xấu, HẢO ĐÃI - tốt xấu).

Câu ví dụ với từ “歹”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他说的话很歹毒。

tā shuō dehuà hěn dǎidú.

“Những lời anh ấy nói rất độc ác.”

Ví dụ #2

我们要远离那些歹人。

wǒmen yào yuǎnlí nàxiē dǎirén.

“Chúng ta nên tránh xa những kẻ xấu.”

Từ “歹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →