步骤: bước, các bước, quy trình
Nghĩa tiếng Anh (English): step, procedure, measure
Nét viết & luyện viết chữ 步骤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là bàn chân bước đi, Dưới chân nối tiếp chẳng khi nào ngừng. Chữ BỘ từng bước ung dung, Đường xa vạn dặm khởi cùng bước chân.” — Chữ BỘ (步) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn gồm hai hình bàn chân (bộ CHỈ 止 ở trên và phần biến thể của bàn chân thứ hai ở dưới) đặt nối tiếp nhau một trái một phải. Hình ảnh hai bàn chân luân phiên tiến về phía trước diễn tả trực quan động tác bước đi, đi bộ của con người. Chữ BỘ (步) nhắc nhở chúng ta rằng hành trình vạn dặm hay mọi thành tựu lớn lao đều bắt đầu từ những bước chân kiên trì mỗi ngày.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bước, bước đi; bước (lượng từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bàn chân bước đi, Dưới chân nối tiếp chẳng khi nào ngừng. Chữ BỘ từng bước ung dung, Đường xa vạn dặm khởi cùng bước chân.”
Chữ BỘ (步) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn gồm hai hình bàn chân (bộ CHỈ 止 ở trên và phần biến thể của bàn chân thứ hai ở dưới) đặt nối tiếp nhau một trái một phải. Hình ảnh hai bàn chân luân phiên tiến về phía trước diễn tả trực quan động tác bước đi, đi bộ của con người. Chữ BỘ (步) nhắc nhở chúng ta rằng hành trình vạn dặm hay mọi thành tựu lớn lao đều bắt đầu từ những bước chân kiên trì mỗi ngày.
bước, các bước, quy trình
Chữ SẬU (骤, phồn thể: 驟): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 17 nét (14 nét phụ), thành phần: 马 (MÃ) + 耳 (NHĨ) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 步骤 (BỘ SẬU: bước, các bước, quy trình).
Câu ví dụ với từ “步骤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在动手开展化学合成实验前,实验员必须严格熟读并掌握每一个操作步骤与安全须知。
Zài dòng shǒu kāi zhǎn huà xué hé chéng shí yàn qián, shí yàn yuán bì xū yán gé shú dú bìng zhǎng wò měi yí gè cāo zuò bù zhòu yǔ ān quán xū zhī.
“Trước khi bắt tay vào thực hiện thí nghiệm tổng hợp hóa học, kiểm nghiệm viên nhất thiết phải đọc kỹ và nắm vững từng bước thao tác cùng quy chuẩn an toàn.”
Before conducting chemical synthesis experiments, experimenters must thoroughly study and master every operational step and safety precaution.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“步骤”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ bù zhòu ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “步骤” (bước, các bước, quy trình - BỘ SẬU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "步骤" (bước, các bước, quy trình) is crucial.
Từ “步骤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn