查询: tra cứu, tìm kiếm truy vấn (thông tin/dữ liệu)
Nghĩa tiếng Anh (English): to inquire, to query, to look up (data)
Nét viết & luyện viết chữ 查询
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRA (查): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 检查 (KIỂM TRA: kiểm tra, rà soát, khám), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 查获 (TRA HOẠCH: bắt giữ, thu giữ, tịch thu (tang vật, hàng cấm)), 审查 (THẨM TRA: thẩm tra, kiểm duyệt thẩm tra hồ sơ tư cách).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tra, tra cứu, kiểm tra
Chữ TRA (查): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 检查 (KIỂM TRA: kiểm tra, rà soát, khám), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 查获 (TRA HOẠCH: bắt giữ, thu giữ, tịch thu (tang vật, hàng cấm)), 审查 (THẨM TRA: thẩm tra, kiểm duyệt thẩm tra hồ sơ tư cách).
tra cứu, tìm kiếm truy vấn (thông tin/dữ liệu)
Chữ TUÂN (询, phồn thể: 詢): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 勹 (BAO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 询问 (TUÂN VẤN: hỏi thăm, dò hỏi, thẩm vấn tra hỏi), 咨询 (TƯ TUÂN: tư vấn, tham vấn; dịch vụ tư vấn).
Câu ví dụ với từ “查询”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家科技文献共享平台实现了对全球数亿篇前沿权威学术论文的秒级高速精准查询与下载。
Guó jiā kē jì wén xiàn gòng xiǎng píng tái shí xiàn le duì quán qiú shù yì piān qián yán quán wēi xué shù lùn wén de miǎo jí gāo sù jīng zhǔn chá xún yǔ xià zài.
“Nền tảng chia sẻ văn hiến khoa học công nghệ quốc gia đã thực hiện việc tải về và tra cứu truy vấn chuẩn xác tốc độ cao cấp độ giây đối với hàng trăm triệu bài báo học thuật có thẩm quyền tiên phong trên toàn cầu.”
The national scientific platform achieves high-speed queries and downloads for global academic papers.
Từ “查询” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn