插: cắm, lồng vào, xen vào
Nghĩa tiếng Anh (English): to insert, to stick in, to plug in
Nét viết & luyện viết chữ 插
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÁP (插): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 十 (THẬP) + 臼 (CỮU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cắm, lồng vào, xen vào
Chữ SÁP (插): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 十 (THẬP) + 臼 (CỮU).
Câu ví dụ với từ “插”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
书桌上的透明水晶花瓶里,插着几支含苞待放、娇艳清香的百合花。
Shū zhuō shàng de tòu míng shuǐ jīng huā píng lǐ, chā zhe jǐ zhī hán bāo dài fàng, jiāo yàn qīng xiāng de bǎi hé huā.
“Trong chiếc bình hoa pha lê trong suốt trên bàn học có cắm vài cành hoa bách hợp đang e ấp chúm chím tỏa ngát hương thơm dịu nhẹ.”
In the transparent crystal vase on the desk, several budding, fragrant lily flowers are gracefully arranged.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“插”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chā ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “插” (cắm, lồng vào, xen vào - SÁP) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "插" (cắm, lồng vào, xen vào) is crucial.
Từ “插” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 插 (chā)
插 (chā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “插” có phiên âm Pinyin là “chā”, âm Hán Việt là “SÁP”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cắm, lồng vào, xen vào” (tiếng Anh: to insert, to stick in, to plug in).
Chữ 插 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “插” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.