询问: hỏi thăm, dò hỏi, thẩm vấn tra hỏi
Nghĩa tiếng Anh (English): to inquire, to ask about, inquiry
Nét viết & luyện viết chữ 询问
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TUÂN (询, phồn thể: 詢): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 勹 (BAO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 询问 (TUÂN VẤN: hỏi thăm, dò hỏi, thẩm vấn tra hỏi), 咨询 (TƯ TUÂN: tư vấn, tham vấn; dịch vụ tư vấn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hỏi thăm, dò hỏi, thẩm vấn tra hỏi
Chữ TUÂN (询, phồn thể: 詢): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 勹 (BAO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 询问 (TUÂN VẤN: hỏi thăm, dò hỏi, thẩm vấn tra hỏi), 咨询 (TƯ TUÂN: tư vấn, tham vấn; dịch vụ tư vấn).
hỏi
Câu thơ nhớ chữ: “Đến nhà gõ cửa gọi người quen, Hé miệng cất lời hỏi bình an. Khiêm tốn học hành chăm học vấn, Chữ Vấn mở lối trí thênh thang.”
Chữ VẤN (问) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Khẩu (口 - cái miệng) đặt bên trong cánh cửa (门). Người xưa đến thăm nhà bạn, đứng ngoài cổng khép kín bèn cất tiếng miệng cất lời thăm hỏi: "Trong nhà có ai không?". Từ đó hình thành nên chữ VẤN - hỏi han, tra cứu, thắc mắc. Có hỏi thì mới mở mang được tri thức (Học vấn).
Câu ví dụ với từ “询问”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地询问。
zài rì cháng xué xí hé gōng zuò zhōng, wǒ men xū yào xué huì rú hé gèng hǎo dì xún wèn。
“Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Hỏi một cách tốt hơn.”
In daily study and work, we need to learn how to better term.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“询问”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xún wèn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “询问” (Hỏi - TUÂN VẤN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "询问" (Hỏi) is crucial.
Từ “询问” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 询问 (xún wèn)
询问 (xún wèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “询问” có phiên âm Pinyin là “xún wèn”, âm Hán Việt là “TUÂN VẤN”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hỏi thăm, dò hỏi, thẩm vấn tra hỏi” (tiếng Anh: to inquire, to ask about, inquiry).
Chữ 询问 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “询问” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.